decoration
decoration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình hoặc nghệ thuật trang trí, làm cho một vật, không gian hoặc sự kiện trở nên đẹp hơn bằng cách thêm các chi tiết, phụ kiện, màu sắc hoặc bố cục hợp lý.
The process or art of decorating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của decoration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
decoration | decorations |
Kết hợp từ của decoration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Trang trí hoa floral decoration | Trang trí hoa tăng thêm vẻ đẹp cho sự kiện xã hội. Floral decorations enhance the beauty of the social event. |
Trang trí Giáng Sinh Christmas decoration | Nhiều gia đình ở London trang trí đèn trang trí Giáng Sinh trên nhà vào tháng mười hai để chào đón các buổi gặp mặt xã hội. Many families in London put up Christmas decorations on their houses in December for social gatherings. |
huân chương quân sự military decoration | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về huy chương quân sự của ông tôi trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. In my IELTS speaking test, I talked about my grandfather's military decoration from World War II. |
trang trí khắc engraved decoration | Chiếc nhẫn có họa tiết khắc, tượng trưng cho tình yêu bền lâu. The ring had an engraved decoration, symbolizing everlasting love. |
trang trí bàn thờ set decoration | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về trang trí sân khấu của bữa tiệc sinh nhật bạn tôi vào năm ngoái. In my IELTS speaking test, I talked about the set decoration of a friend's birthday party last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decoration" trong tiếng Anh chỉ sự trang trí, cách thức làm đẹp cho một không gian, đồ vật hoặc sự kiện bằng các yếu tố nghệ thuật hoặc thiết kế. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể chỉ đến cả vật liệu trang trí và hành động tạo ra sự trang trí. Tương tự, trong tiếng Anh Anh, "decoration" cũng mang nghĩa như vậy, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các tập quán trang trí truyền thống. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.