honour
honour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thực hiện hoặc giữ đúng một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc thỏa thuận đã cam kết.
Fulfil (an obligation) or keep (an agreement)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của honour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | honour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | honoured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | honoured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | honours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | honouring |
honour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của honour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
honour | honours |
Kết hợp từ của honour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một mã pháp lý a code of honour | Trung thực là một mã đạo đức trong xã hội. Honesty is a code of honour in society. |
điểm tự hào a point of honour | Luôn nói sự thật là một điểm danh dự. It's a point of honor to always speak the truth. |
phẩm phong a sense of honour | Có ý thức danh dự quan trọng trong giao tiếp xã hội. Having a sense of honor is important in social interactions. |
lời hứa của ai đó somebody's word of honour | Lời hứa của cô ấy luôn được giữ. Her word of honor is always kept. |
vị trí quan trọng the place of honour | Cô ấy được đặt ở vị trí danh dự trong buổi lễ. She was given the place of honour at the ceremony. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "honour" (Anh Anh) và "honor" (Anh Mỹ) thể hiện khái niệm về sự tôn trọng, giá trị cá nhân hoặc phẩm giá. Trong tiếng Anh, "honour" được sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, đặc biệt là trong các ngành liên quan đến đạo đức và văn hóa. Sự khác biệt chủ yếu về cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ là chữ "u" trong "honour". Về mặt phát âm, từ này cũng có thể có sự khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể, phản ánh sự đa dạng trong ngữ âm của hai biến thể ngôn ngữ này.