Bản dịch của từ Honour trong tiếng Việt
Honour

Honour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Honour (Verb)
Thực hiện hoặc giữ đúng một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc thỏa thuận đã cam kết.
Fulfil (an obligation) or keep (an agreement)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "honour" (Anh Anh) và "honor" (Anh Mỹ) thể hiện khái niệm về sự tôn trọng, giá trị cá nhân hoặc phẩm giá. Trong tiếng Anh, "honour" được sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, đặc biệt là trong các ngành liên quan đến đạo đức và văn hóa. Sự khác biệt chủ yếu về cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ là chữ "u" trong "honour". Về mặt phát âm, từ này cũng có thể có sự khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể, phản ánh sự đa dạng trong ngữ âm của hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "honour" (Anh Anh) và "honor" (Anh Mỹ) thể hiện khái niệm về sự tôn trọng, giá trị cá nhân hoặc phẩm giá. Trong tiếng Anh, "honour" được sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức, đặc biệt là trong các ngành liên quan đến đạo đức và văn hóa. Sự khác biệt chủ yếu về cách viết giữa Anh Anh và Anh Mỹ là chữ "u" trong "honour". Về mặt phát âm, từ này cũng có thể có sự khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể, phản ánh sự đa dạng trong ngữ âm của hai biến thể ngôn ngữ này.
