Anh - Việt

Bản dịch của từ Jack trong tiếng Việt

jack

AdjectiveNounVerb

jack (Adjective)

/dʒˈæk/
/dʒˈæk/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy chán nản, mệt mỏi hoặc không còn hứng thú với ai đó hoặc điều gì đó.

Tired of or bored with someone or something.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy chán chường sau khi tham gia quá nhiều sự kiện xã hội.She felt jack after attending too many social events.
Anh ta dường như chán chường trong buổi tụ tập xã hội kéo dài.He seemed jack during the lengthy social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

jack (Noun)

/dʒˈæk/
/dʒˈæk/
AI

Nghĩa 01

Từ “jack” trong nghĩa này chỉ con đực của một số loài động vật, đặc biệt là con chim ó (merlin) hoặc, ở Mỹ, con lừa đực (ass). Nói chung là “con đực” của loài cụ thể.

The male of various animals especially a merlin or US an ass.

Ví dụ
Jack mời mọi người đến bữa tiệc sinh nhật của anh ấy.Jack invited everyone to his birthday party.
Tại sự kiện xã hội, Jack là tâm điểm chú ý.At the social event, Jack was the center of attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại áo giáp ngực không tay, có lớp lót đệm, thường mặc bởi lính bộ binh thời trung cổ để bảo vệ thân trước.

A sleeveless padded tunic worn by foot soldiers.

Ví dụ
Lính bộ đội mặc một chiếc áo jack để bảo vệ trong trận đánh.The foot soldier wore a jack for protection in battle.
Trong thời kỳ trung cổ, áo jack thường được sử dụng trong chiến tranh.During the medieval era, jacks were commonly used in warfare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong trò chơi bowls (một môn ném bóng trên cỏ), “jack” là quả bóng nhỏ màu trắng dùng làm mục tiêu mà người chơi cố gắng ném các quả bóng lớn gần nó nhất.

A small white ball in bowls at which the players aim.

Ví dụ
Cô ấy ném quả bóng nhỏ để bắt đầu trò chơi.She rolled the jack to start the game.
Quả bóng nhỏ đậu gần quả bóng mục tiêu.The jack landed close to the target ball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Từ “jack” dùng trong tên loài động vật để chỉ con nhỏ hơn hoặc kích thước nhỏ hơn so với loài tương tự (ví dụ: “jack snipe” là một loài chim nhỏ hơn so với snipe thông thường).

Used in names of animals that are smaller than similar kinds eg jack snipe.

Ví dụ
Jack Russell Terrier là một giống chó nhỏ nổi tiếng với năng lượng.Jack Russell Terrier is a small breed known for its energy.
Bữa tiệc có một trang trí bí ngô Jack-o'-lantern dễ thương trên bàn.The party had a cute Jack-o'-lantern decoration on the table.

Nghĩa 05

Một lá bài trong bộ bài tây có hình một chàng trai (thường là người hầu hoặc lính trẻ), xếp hạng ngay dưới quân hậu (queen). Trong tiếng Việt thường gọi là lá “jack”.

A playing card bearing a representation of a soldier page or knave normally ranking next below a queen.

Ví dụ
Cô ấy rút một quân J từ bộ bài trong trò chơi bài.She drew a jack from the deck during the card game.
Quân J tượng trưng cho lòng dũng cảm và lãnh đạo trong thời trung cổ.The jack symbolized bravery and leadership in the medieval era.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một loài cá biển thân dẹt về hai bên, thường có hàng vảy lớn và nhọn dọc theo mỗi bên thân; loại cá này phổ biến ở nhiều nơi, được dùng làm thực phẩm hoặc câu giải trí (cá thể thao).

A marine fish that is typically laterally compressed with a row of large spiky scales along each side important in many places as food or game fish.

Ví dụ
Cá jack phổ biến trong giới câu cá vì khả năng chiến đấu của chúng.Jacks are popular among anglers for their fighting ability.
Cuộc thi câu cá jack hàng năm thu hút nhiều người tham gia.The annual jack fishing competition attracts many participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Một dụng cụ dùng để quay xiên (xiên thịt) khi nướng, giúp quay đều thực phẩm trên lửa.

A device for turning a spit.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái jack để nướng thịt trên cây nướng.She used a jack to roast the meat on the spit.
Đầu bếp đã điều chỉnh cái jack để đảm bảo nấu chín đều.The chef adjusted the jack to ensure even cooking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Một bộ phận của cơ cấu trong đàn spinet hoặc đàn harpsichord nối phím với dây đàn; khi nhấn phím, bộ phận này tác động khiến dây đàn bị búng (plucked) và phát ra âm thanh.

A part of the mechanism in a spinet or harpsichord that connects a key to its corresponding string and causes the string to be plucked when the key is pressed down.

Ví dụ
Kỹ thuật viên dương cầm điều chỉnh bộ phận jack trong cây đàn.The piano technician adjusted the jack in the spinet.
Bộ phận jack của đàn cần sửa chữa để chơi đúng cách.The harpsichord's jack needed repair to play properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Một dụng cụ để nâng các vật nặng, đặc biệt là để nâng trục (cầu) của ôtô lên khỏi mặt đất nhằm thay bánh xe hoặc kiểm tra gầm xe.

A device for lifting heavy objects especially one for raising the axle of a motor vehicle off the ground so that a wheel can be changed or the underside inspected.

Ví dụ
Thợ cơ khí đã sử dụng một cái cần cẩu để nâng xe để sửa chữa.The mechanic used a jack to lift the car for repair.
John đã giữ một cái cần cẩu trong garaj của mình cho tình huống khẩn cấp.John kept a jack in his garage for emergencies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Một ổ cắm (jack) có hai cặp hoặc nhiều hơn các cực tiếp xúc, được thiết kế để nhận phích cắm jack (cái cắm âm thanh). Thường dùng để cắm tai nghe, micro hoặc dây tín hiệu.

A socket with two or more pairs of terminals designed to receive a jack plug.

Ví dụ
Cô ấy cắm micro vào cái cổng jack trên bảng trộn.She plugged the microphone into the jack on the mixer.
Tai nghe được kết nối vào cổng tai nghe của laptop.The headphones were connected to the headphone jack of the laptop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Từ “jack” ở đây dùng để chỉ một người đàn ông bình thường, không nổi bật; giống cách nói “một người thường” hay “ông nào đó” trong tiếng Anh.

Used to typify an ordinary man.

Ví dụ
Jack là một cái tên điển hình cho người bình thường.Jack is a typical name for an average person.
Cô nhắc đến anh ta là một 'Jack' trong cuộc trò chuyện.She referred to him as a 'Jack' in the conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 12

Một phiên bản nhỏ của quốc kỳ được treo ở mũi tàu khi đang neo đậu trong cảng để cho biết quốc tịch của tàu.

A small version of a national flag flown at the bow of a vessel in harbour to indicate its nationality.

Ví dụ
Tàu hào hứng hiển thị lá cờ jack Mỹ ở phần đầu tàu.The ship proudly displayed the American jack at its bow.
Lá cờ jack Anh bay trong gió trên tàu.The British jack fluttered in the wind on the ship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của jack (Noun)

SingularPlural

jack

jacks

jack (Verb)

/dʒˈæk/
/dʒˈæk/
AI

Nghĩa 01

Lấy cái gì đó một cách bất hợp pháp hoặc lén lút; ăn cắp, móc túi, cuỗm đi mà không được phép.

Take something illicitly steal.

Ví dụ
Anh ta đã ăn cắp một số tiền từ két sắt của công ty.He jacked some money from the company's safe.
Cô ấy ăn cắp mỹ phẩm từ cửa hàng mà không trả tiền.She jacks makeup from the store without paying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của jack (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

jack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

jacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

jacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

jacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

jacking

Video ngữ cảnh