Bản dịch của từ John trong tiếng Việt
John
Noun [U/C]

John(Noun)
jˈɒn
ˈdʒɑn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tên của người phái Baptist, một nhân vật quan trọng trong Kitô giáo.
John the Baptist is an important figure in Christianity.
施洗者约翰是基督教中的重要人物名字
Ví dụ
