Bản dịch của từ Baptist trong tiếng Việt

Baptist

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baptist (Noun)

bˈæptɪst
ˈbæptɪst
01

Người theo một giáo phái Tin Lành làm lễ rửa tội chủ yếu cho người đã tuyên xưng đức tin, thường bằng cách dìm người xuống nước.

A member of a Protestant Christian denomination that baptizes believers usually by immersion rather than infants

Ví dụ

Baptist (Adjective)

bˈæptɪst
ˈbæptɪst
01

Thuộc về Giáo hội Báp-tít hoặc các tín ngưỡng và nghi thức của giáo phái này.

Relating to the Baptist Church or its beliefs and practices

Ví dụ