Anh - Việt

Bản dịch của từ Immersion trong tiếng Việt

immersion

Noun

immersion (Noun)

/ɪmˈɝʒn̩/
/ɪmˈɝɹʒn̩/
AI

Nghĩa 01 · Hành động nhấn, ngâm hoặc làm cho ai/cái gì đó chìm vào chất lỏng (ví dụ: ngâm đồ vào nước, nhấn một vật vào bể nước).

Hành động nhấn, ngâm hoặc làm cho ai/cái gì đó chìm vào chất lỏng (ví dụ: ngâm đồ vào nước, nhấn một vật vào bể nước).

The action of immersing someone or something in a liquid.

Ví dụ
Việc ngâm vải trong nước đã làm lộ ra màu sắc thật của nó.The immersion of the cloth in water revealed its true color.
Sự ngâm cứu sinh viên vào văn hóa địa phương đã làm phong phú thêm kinh nghiệm của họ.The immersion of the students in the local culture enriched their experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự biến mất (một thiên thể) khi nó đi vào bóng của thiên thể khác hoặc lặn sau thiên thể khác, khiến nó không còn nhìn thấy được từ một điểm quan sát.

Sự biến mất (một thiên thể) khi nó đi vào bóng của thiên thể khác hoặc lặn sau thiên thể khác, khiến nó không còn nhìn thấy được từ một điểm quan sát.

The disappearance of a celestial body in the shadow of or behind another.

Ví dụ
Sự chìm của mặt trăng phía sau Trái Đất là một cảnh đẹp.The immersion of the moon behind the Earth is a beautiful sight.
Sự chìm của mặt trời trong một hiện tượng nhật thực rất hấp dẫn.The immersion of the sun during a solar eclipse is fascinating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự chìm đắm về mặt tinh thần hoặc sự tập trung sâu vào một hoạt động, ý tưởng hoặc trải nghiệm đến mức quên đi những thứ xung quanh.

Sự chìm đắm về mặt tinh thần hoặc sự tập trung sâu vào một hoạt động, ý tưởng hoặc trải nghiệm đến mức quên đi những thứ xung quanh.

Deep mental involvement in something.

Ví dụ
Các chương trình ngữ ngữ giúp học sinh học ngôn ngữ mới hiệu quả.Language immersion programs help students learn new languages effectively.
Các trải nghiệm ngập tràn văn hóa cho phép cá nhân hiểu sâu hơn về các truyền thống khác nhau.Cultural immersion experiences allow individuals to deeply understand different traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh