immersion
immersion (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động nhấn, ngâm hoặc làm cho ai/cái gì đó chìm vào chất lỏng (ví dụ: ngâm đồ vào nước, nhấn một vật vào bể nước).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự biến mất (một thiên thể) khi nó đi vào bóng của thiên thể khác hoặc lặn sau thiên thể khác, khiến nó không còn nhìn thấy được từ một điểm quan sát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự chìm đắm về mặt tinh thần hoặc sự tập trung sâu vào một hoạt động, ý tưởng hoặc trải nghiệm đến mức quên đi những thứ xung quanh.
Sự chìm đắm về mặt tinh thần hoặc sự tập trung sâu vào một hoạt động, ý tưởng hoặc trải nghiệm đến mức quên đi những thứ xung quanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immersion" chỉ trạng thái hoặc hành động của việc chìm đắm hoàn toàn vào một môi trường hoặc hoạt động nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh học ngôn ngữ, nơi người học được bao quanh và tham gia hoàn toàn vào ngôn ngữ cần học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không khác biệt, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào các phương pháp giáo dục truyền thống.