Bản dịch của từ Shadow trong tiếng Việt

Shadow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadow(Noun)

ʃˈædəʊ
ˈʃædoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Shadow(Verb)

ʃˈædəʊ
ˈʃædoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ