shadow
shadow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của shadow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bóng tối dark shadow | Sau khi trung tâm cộng đồng mở cửa, bóng tối u ám của sự cô đơn bắt đầu biến mất, và nhiều người lớn tuổi gặp bạn bè mỗi tuần. After the community center opened, the dark shadow of loneliness began to disappear, and more older people met friends every week. |
bóng đen ma quái eerie shadow | Trong buổi dọn dẹp khu phố, các tình nguyện viên đã xóa bỏ một bóng đen kỳ quái trong công viên bằng cách lắp thêm ba chiếc đèn sáng. At our neighborhood cleanup, volunteers removed an eerie shadow from the park by adding three bright lamps. |
ảnh hưởng lâu dài long shadow | Sự ủng hộ của một giáo viên tốt bụng có thể tạo ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội của một đứa trẻ trong nhiều năm. A kind teacher's support can cast a long shadow over a child's social life for many years. |
bóng mờ faint shadow | Sau mười năm xa cách, giữa Anna và Minh vẫn còn dấu vết tình bạn mờ nhạt, nên họ vui vẻ tham gia cùng một câu lạc bộ cộng đồng. After ten years apart, a faint shadow of friendship remained between Anna and Minh, so they happily joined the same community club. |
bóng lay động flickering shadow | Tại buổi dã ngoại của khu phố, bóng cây chập chờn khiến bọn trẻ mỉm cười khi trò chuyện cùng nhau. At our neighborhood picnic, a flickering shadow from the trees made the children smile as they talked together. |
shadow (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa