Bản dịch của từ Lingering trong tiếng Việt

Lingering

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingering(Noun)

lˈɪŋgɚɪŋ
lˈɪŋgɹɪŋ
01

Danh động từ của 'linger' — hành động chần chừ, nán lại hoặc đợi lâu ở một chỗ; việc đứng chờ/ở lại mà không vội đi.

Gerund of linger an act of loitering or waiting.

Ví dụ
02

(danh từ) phần còn sót lại, tàn dư hoặc dấu vết còn lại sau khi một sự việc, cảm xúc hoặc hiện tượng chính đã qua đi; cái gì đó vẫn tiếp tục tồn tại dù đã giảm bớt.

That which lingers a remnant.

Ví dụ

Lingering(Verb)

lˈɪŋgɚɪŋ
lˈɪŋgɹɪŋ
01

“Lingering” là dạng tiếp diễn/ danh động từ của “linger”, nghĩa là tiếp tục ở lại, kéo dài hơn bình thường hoặc chần chừ không rời đi. Thường dùng khi ai đó nấn ná ở một chỗ, hoặc cảm giác/ảnh hưởng kéo dài.

Present participle and gerund of linger.

Ví dụ

Dạng động từ của Lingering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Linger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Lingered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Lingered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Lingers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Lingering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ