Bản dịch của từ Secrecy trong tiếng Việt
Secrecy
Noun [U/C]

Secrecy(Noun)
sˈɛkrəsi
ˈsɛkrəsi
01
Tình trạng bị giấu kín hoặc không được tiết lộ
The condition of being concealed or not disclosed
秘密性 - 被隐藏或未公开的状态
Ví dụ
Ví dụ
Secrecy

Tình trạng bị giấu kín hoặc không được tiết lộ
The condition of being concealed or not disclosed
秘密性 - 被隐藏或未公开的状态