Bản dịch của từ Secrecy trong tiếng Việt

Secrecy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secrecy(Noun)

sˈɛkrəsi
ˈsɛkrəsi
01

Tình trạng giấu kín hoặc không tiết lộ

Hidden or undisclosed status

隐藏或未披露的状态

Ví dụ
02

Tình trạng bí mật hoặc được giữ kín khỏi người khác

A secret or something kept hidden from others

这是一个关于秘密状态或被隐瞒不给他人的情况。

Ví dụ
03

Có điều gì đó đã giữ bí mật, như một bí mật được che giấu.

Something is kept under wraps as a secret.

某件事一直被隐瞒着,是个秘密。

Ví dụ