ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Secrecy
Tình trạng giấu kín hoặc không tiết lộ
Hidden or undisclosed status
隐藏或未披露的状态
Tình trạng bí mật hoặc được giữ kín khỏi người khác
A secret or something kept hidden from others
这是一个关于秘密状态或被隐瞒不给他人的情况。
Có điều gì đó đã giữ bí mật, như một bí mật được che giấu.
Something is kept under wraps as a secret.
某件事一直被隐瞒着,是个秘密。