Bản dịch của từ Dark trong tiếng Việt
Dark

Dark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một màu tối hoặc sắc thái tối, thường dùng để chỉ vùng tối trong tranh hoặc màu sắc có tông trầm hơn.
A dark colour or shade especially in a painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dark (Adjective)
Mô tả màu sắc hoặc vật thể ít phản chiếu ánh sáng, có sắc gần giống màu đen hoặc tối hơn bình thường.
Of a colour or object not reflecting much light approaching black in shade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả âm /l/ khi được phát âm “nặng” hơn ở phần sau miệng (velarized), như âm /l/ ở cuối từ hoặc trước một phụ âm trong tiếng Anh (ví dụ: ‘full’, ‘bulk’). Đây là cách phát âm /l/ có chất âm tối, không rõ như ‘l’ sáng ở đầu từ.
Denoting a velarized form of the sound of the letter l as it sounds at the end of a word or before another consonant as in full or bulk in most accents of English.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dark" có nghĩa là tối, không có ánh sáng hoặc thiếu sáng. Trong văn hóa và ngữ cảnh, "dark" cũng có thể chỉ sự u ám, bí ẩn hoặc điều tiêu cực. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, "dark horse" trong Mỹ chỉ người bất ngờ thành công, còn trong Anh có thể mang tính chất ẩn dụ hơn về sự không rõ ràng.
Họ từ
Từ "dark" có nghĩa là tối, không có ánh sáng hoặc thiếu sáng. Trong văn hóa và ngữ cảnh, "dark" cũng có thể chỉ sự u ám, bí ẩn hoặc điều tiêu cực. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, "dark horse" trong Mỹ chỉ người bất ngờ thành công, còn trong Anh có thể mang tính chất ẩn dụ hơn về sự không rõ ràng.
