dark
dark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một màu tối hoặc sắc thái tối, thường dùng để chỉ vùng tối trong tranh hoặc màu sắc có tông trầm hơn.
A dark colour or shade especially in a painting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dark | darks |
Kết hợp từ của dark (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập hợp tối gathering dark | Ánh tối tụ tập báo hiệu cuộc sự kiện xã hội kết thúc. The gathering dark signaled the end of the social event. |
tối đen như mực pitch dark | Phòng tối đen trong lúc cúp điện. The room was pitch dark during the blackout. |
dark (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả màu sắc hoặc vật thể ít phản chiếu ánh sáng, có sắc gần giống màu đen hoặc tối hơn bình thường.
of a colour or object not reflecting much light approaching black in shade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Mô tả âm /l/ khi được phát âm “nặng” hơn ở phần sau miệng (velarized), như âm /l/ ở cuối từ hoặc trước một phụ âm trong tiếng Anh (ví dụ: ‘full’, ‘bulk’). Đây là cách phát âm /l/ có chất âm tối, không rõ như ‘l’ sáng ở đầu từ.
Denoting a velarized form of the sound of the letter l as it sounds at the end of a word or before another consonant as in full or bulk in most accents of English.
Dạng tính từ của dark (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dark tối | darker tối hơn | darkest tối nhất |
Kết hợp từ của dark (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẫn tối still dark | Thành phố vẫn còn tối khi sự kiện từ thiện bắt đầu. The city was still dark when the charity event began. |
rất tối very dark | Phòng rất tối, chỉ có ánh sáng mờ nhạt đi qua. The room was very dark, only a faint light coming through. |
gần tối almost dark | Bầu trời đã gần tối khi bắt đầu buổi tiệc. The sky was almost dark when the party started. |
gần tối nearly dark | Thành phố đã gần tối khi sự kiện xã hội bắt đầu. The city was nearly dark when the social event started. |
hơi đen a little dark | Phòng hơi tối một chút, tạo ra một không khí ấm cúng. The room was a little dark, creating a cozy atmosphere. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dark" có nghĩa là tối, không có ánh sáng hoặc thiếu sáng. Trong văn hóa và ngữ cảnh, "dark" cũng có thể chỉ sự u ám, bí ẩn hoặc điều tiêu cực. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi; ví dụ, "dark horse" trong Mỹ chỉ người bất ngờ thành công, còn trong Anh có thể mang tính chất ẩn dụ hơn về sự không rõ ràng.