Bản dịch của từ Dark trong tiếng Việt

Dark

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark (Adjective)

dˈɑɹk
dˈɑɹk
01

Mang nghĩa bí ẩn, che giấu thông tin hoặc không rõ ràng, khiến người ta không biết hoặc hiểu hết (ví dụ: điều gì đó “dark” theo nghĩa bí ẩn, được che giấu khỏi kiến thức).

Hidden from knowledge mysterious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả màu sắc hoặc vật thể ít phản chiếu ánh sáng, có sắc gần giống màu đen hoặc tối hơn bình thường.

Of a colour or object not reflecting much light approaching black in shade.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mô tả một khoảng thời gian hoặc tình huống đầy bất hạnh, buồn bã hoặc khó chịu; giai đoạn u ám, ảm đạm về mặt tinh thần hoặc hoàn cảnh.

Of a period or situation characterized by great unhappiness or unpleasantness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có ít hoặc không có ánh sáng; tối, thiếu sáng khiến mắt khó nhìn rõ.

With little or no light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mô tả âm /l/ khi được phát âm “nặng” hơn ở phần sau miệng (velarized), như âm /l/ ở cuối từ hoặc trước một phụ âm trong tiếng Anh (ví dụ: ‘full’, ‘bulk’). Đây là cách phát âm /l/ có chất âm tối, không rõ như ‘l’ sáng ở đầu từ.

Denoting a velarized form of the sound of the letter l as it sounds at the end of a word or before another consonant as in full or bulk in most accents of English.

Ví dụ

Dark (Noun)

dˈɑɹk
dˈɑɹk
01

Tình trạng không có hoặc rất ít ánh sáng trong một nơi, làm cho nơi đó tối không nhìn rõ.

The absence of light in a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một màu tối hoặc sắc thái tối, thường dùng để chỉ vùng tối trong tranh hoặc màu sắc có tông trầm hơn.

A dark colour or shade especially in a painting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ