Anh - Việt

Bản dịch của từ Bulk trong tiếng Việt

bulk

NounVerb

bulk (Noun)

/bl̩k/
/bˈʌlk/
AI

Nghĩa 01

Phần lớn; phần chiếm số lượng hoặc khối lượng lớn nhất của một vật hoặc một tập hợp.

The greater part of something.

Ví dụ
Phần lớn người dân đã tham dự sự kiện xã hội.The bulk of the population attended the social event.
Cô ấy đã quyên góp phần lớn quần áo của mình cho tổ chức từ thiện xã hội.She donated the bulk of her clothes to the social charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kích thước lớn hoặc khối lượng lớn của một vật; phần lớn, phần chính chiếm nhiều không gian hoặc trọng lượng.

The mass or size of something large.

Ví dụ
Phần lớn dân chúng đã tham dự sự kiện xã hội.The bulk of the population attended the social event.
Tổ chức từ thiện đã nhận được phần lớn tiền quyên góp từ cộng đồng.The charity received a bulk of donations from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bulk (Noun)

SingularPlural

bulk

bulks

Kết hợp từ của bulk (Noun)

ADJECTIVE + bulkPHRASESPREPOSITIONVERB + bulkbulk + NOUN
Kết hợp từ của bulk
Collocation
Ví dụ

khối lượng đáng kể

considerable bulk

Nhiều sinh viên gặp khối lượng lớn sự phân tâm từ mạng xã hội trong học tập.

Many students face considerable bulk in social media distractions during studies.

khối lượng lớn

large bulk

Nhiều người quyên góp một khối lượng lớn thực phẩm cho các nơi trú ẩn.

Many people donate a large bulk of food to local shelters.

khối lượng lớn

huge bulk

Khối lượng lớn người dùng mạng xã hội đang tăng lên mỗi năm.

The huge bulk of social media users is growing every year.

khối lượng lớn

sheer bulk

Khối lượng lớn của mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều ý kiến ngày nay.

The sheer bulk of social media influences many people’s opinions today.

khối lượng lớn

vast bulk

Phần lớn người dùng mạng xã hội dưới 30 tuổi.

The vast bulk of social media users are under 30 years old.

bulk (Verb)

/bl̩k/
/bˈʌlk/
AI

Nghĩa 01

Xử lý hoặc trình bày một sản phẩm sao cho số lượng (hoặc kích thước) trông lớn hơn thực tế; làm cho sản phẩm có vẻ nhiều hơn, to hơn hoặc dày hơn để gây ấn tượng với người mua.

Treat (a product) so that its quantity appears greater than it is.

Ví dụ
Công ty đã tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.The company bulked up its social media presence to attract more customers.
Cô ấy trang trí rầm rộ cho sự kiện để làm cho nó trông hoành tráng.She bulked the event with decorations to make it look grand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Kết hợp, gom lại nhiều cổ phiếu hoặc hàng hóa cùng loại thành một lô lớn để bán hoặc giao dịch.

Combine (shares or commodities for sale)

Ví dụ
Công ty đã tăng cường hàng tồn kho của mình cho sự kiện xã hội sắp tới.The company bulked up its inventory for the upcoming social event.
Cô ấy đã tập hợp số tiền quyên góp để phân phát đồng đều tại buổi họp mặt xã hội.She bulked the donations to distribute them equally at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của bulk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

bulk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bulked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bulked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

bulks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bulking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh