bulk
bulk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bulk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bulk | bulks |
Kết hợp từ của bulk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khối lượng đáng kể considerable bulk | Nhiều sinh viên gặp khối lượng lớn sự phân tâm từ mạng xã hội trong học tập. Many students face considerable bulk in social media distractions during studies. |
khối lượng lớn large bulk | Nhiều người quyên góp một khối lượng lớn thực phẩm cho các nơi trú ẩn. Many people donate a large bulk of food to local shelters. |
khối lượng lớn huge bulk | Khối lượng lớn người dùng mạng xã hội đang tăng lên mỗi năm. The huge bulk of social media users is growing every year. |
khối lượng lớn sheer bulk | Khối lượng lớn của mạng xã hội ảnh hưởng đến nhiều ý kiến ngày nay. The sheer bulk of social media influences many people’s opinions today. |
khối lượng lớn vast bulk | Phần lớn người dùng mạng xã hội dưới 30 tuổi. The vast bulk of social media users are under 30 years old. |
bulk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bulk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bulk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bulked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bulked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bulks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bulking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bulk" trong tiếng Anh có nghĩa là khối lượng lớn hoặc phần lớn của một vật thể, thường đề cập đến khối lượng hoặc kích thước khổng lồ của một đối tượng cụ thể. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ các khối lượng mà người ta thường mua theo số lượng lớn, như thực phẩm hoặc hàng hóa. Tuy nhiên, "bulk" cũng có thể được dùng để miêu tả các yếu tố không chính thức trong ngữ cảnh thể hình, nhấn mạnh vào phần cơ bắp hoặc trọng lượng của một cá nhân.