combine
combine (Verb)
Nghĩa 01
Kết hợp, phối hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoặc để hoạt động cùng nhau.
Combine, coordinate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của combine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | combine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | combined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | combined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | combines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | combining |
Kết hợp từ của combine (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết hợp chống lại combine against | Học sinh kết hợp chống lại nạn bắt nạt ở trường để tạo môi trường an toàn. Students combine against bullying in their school to create a safe environment. |
kết hợp với combine with | Nhiều người kết hợp với nhau để tổ chức sự kiện cộng đồng thành công. Many people combine with others to organize community events successfully. |
combine (Noun)
Nghĩa 01
Một loại máy gặt đập liên hợp dùng trong nông nghiệp để gặt, đập và tách hạt (ví dụ lúa, ngô) trong cùng một công đoạn.
A combine harvester.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của combine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
combine | combines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "combine" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kết hợp, ghép nối hoặc phối hợp các yếu tố, đối tượng khác nhau để tạo thành một đơn vị mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "combine" được sử dụng tương tự trong viết lẫn nói, với ngữ nghĩa không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "combine" có thể được áp dụng trong lĩnh vực kinh doanh (kết hợp công ty) hay khoa học (kết hợp hóa chất), thể hiện tính đa dạng và ứng dụng rộng rãi của từ này.
