Bản dịch của từ Harvester trong tiếng Việt
Harvester
Noun [U/C]

Harvester(Noun)
hˈɑːvəstɐ
ˈhɑrvəstɝ
01
Một máy móc hoặc người thu hoạch mùa vụ hoặc thu hoạch sản phẩm nông nghiệp
A machine or a farm harvest worker.
收割庄稼或采摘农作物的机器或人
Ví dụ
Ví dụ
Harvester

Một máy móc hoặc người thu hoạch mùa vụ hoặc thu hoạch sản phẩm nông nghiệp
A machine or a farm harvest worker.
收割庄稼或采摘农作物的机器或人