ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Harvester
Máy móc hoặc người thu hoạch nông sản
A machine or a harvest worker.
一个收割机器或农作物收获者。
Một người hoặc thiết bị thu thập dữ liệu hoặc tài nguyên
A person or device that collects data or resources.
收集数据或资源的人或设备
Một tác nhân có nhiệm vụ lấy ra các chất hoặc kết quả nhất định từ nguồn
An agent that extracts specific materials or results from a source.
这是一个从某个来源提取特定材料或成果的行为或实体。