machine
machine (Noun Countable)
Nghĩa 01
Thiết bị cơ khí hoặc điện tử gồm các bộ phận kết hợp để thực hiện một công việc cụ thể; máy móc nói chung.
Machines, machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của machine (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy móc khổng lồ giant machine | Chiếc máy khổng lồ đã xây cầu chỉ trong hai tháng. The giant machine built the bridge in just two months. |
máy thận kidney machine | Máy lọc thận giúp nhiều bệnh nhân tại bệnh viện địa phương hàng ngày. The kidney machine helps many patients in our local hospital daily. |
cỗ máy tiếp thị marketing machine | Cỗ máy marketing cho sự kiện đã bán 500 vé trong một ngày. The marketing machine for the event sold 500 tickets in one day. |
máy giặt washing machine | Máy giặt giúp các gia đình tiết kiệm thời gian làm việc nhà. The washing machine helps families save time on laundry tasks. |
máy móc hiệu quả efficient machine | Một máy móc hiệu quả có thể giúp giảm lãng phí trong các chương trình xã hội. An efficient machine can help reduce waste in social programs. |
machine (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc dụng cụ gồm nhiều bộ phận hoạt động bằng cơ khí (có thể có động cơ hoặc nguồn năng lượng khác) để thực hiện một công việc cụ thể.
An apparatus using mechanical power and having several parts, each with a definite function and together performing a particular task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của machine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
machine | machines |
Kết hợp từ của machine (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy tính quản lý administrative machine | Cỗ máy hành chính trong thành phố đã cải thiện dịch vụ xã hội cho mọi người. The administrative machine in the city improved social services for everyone. |
máy giặt washing machine | Máy giặt của tôi giặt quần áo hiệu quả mỗi tuần mà không gặp vấn đề. My washing machine cleans clothes efficiently every week without any issues. |
máy chính trị political machine | Cỗ máy chính trị đã ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử năm 2020. The political machine influenced the election results in 2020 significantly. |
máy tập thể dục exercise machine | Phòng tập có một máy tập mới cho các buổi tập nhóm. The gym has a new exercise machine for group workouts. |
máy ATM ATM machine | Tôi đã sử dụng máy ATM trên đường Main hôm qua để rút tiền. I used the ATM machine at Main Street yesterday for cash withdrawal. |
machine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của machine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | machine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | machined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | machined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | machines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | machining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "machine" có nghĩa là một thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là liên quan đến sản xuất hoặc xử lý vật liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở cả hai biến thể, "machine" thường được kết hợp với các danh từ khác để hình thành các cụm từ như "printing machine" (máy in) hay "vending machine" (máy bán hàng tự động).