Bản dịch của từ Machine trong tiếng Việt
Machine

Machine (Noun Countable)
Thiết bị cơ khí hoặc điện tử gồm các bộ phận kết hợp để thực hiện một công việc cụ thể; máy móc nói chung.
Machines, machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Machine (Noun)
Một thiết bị hoặc dụng cụ gồm nhiều bộ phận hoạt động bằng cơ khí (có thể có động cơ hoặc nguồn năng lượng khác) để thực hiện một công việc cụ thể.
An apparatus using mechanical power and having several parts, each with a definite function and together performing a particular task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "machine" có nghĩa là một thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là liên quan đến sản xuất hoặc xử lý vật liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở cả hai biến thể, "machine" thường được kết hợp với các danh từ khác để hình thành các cụm từ như "printing machine" (máy in) hay "vending machine" (máy bán hàng tự động).
Họ từ
Từ "machine" có nghĩa là một thiết bị cơ khí hoặc điện tử được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường là liên quan đến sản xuất hoặc xử lý vật liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng. Ở cả hai biến thể, "machine" thường được kết hợp với các danh từ khác để hình thành các cụm từ như "printing machine" (máy in) hay "vending machine" (máy bán hàng tự động).
