several
several (Pronoun)
Nghĩa 01
Một vài; một số (một số lượng không nhiều nhưng hơn một).
A few, some.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
several (Adjective)
Nghĩa 01
Tách riêng từng cái; nói về từng người/vật riêng biệt (mỗi cái/ mỗi người một cách riêng).
Separate or respective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của several (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
several vài | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "several" trong tiếng Anh mang nghĩa là "nhiều" hoặc "một số", được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định nhưng thường hơn hai. "Several" là từ chung và không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng âm tiết ngắn hơn ở phiên bản của họ. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và giao tiếp hàng ngày để biểu đạt số lượng.