Bản dịch của từ Several trong tiếng Việt

Several

PronounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Several (Pronoun)

ˈsev.ər.əl
ˈsev.ɚ.əl
01

Một vài; một số (một số lượng không nhiều nhưng hơn một).

A few, some.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Several (Adjective)

sˈɛvɚl̩
sˈɛvəɹl̩
01

Tách riêng từng cái; nói về từng người/vật riêng biệt (mỗi cái/ mỗi người một cách riêng).

Separate or respective.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh