Anh - Việt

Bản dịch của từ Several trong tiếng Việt

several

PronounAdjective

several (Pronoun)

/ˈsev.ər.əl/
/ˈsev.ɚ.əl/
AI

Nghĩa 01

Một vài; một số (một số lượng không nhiều nhưng hơn một).

A few, some.

Ví dụ
Một số người đã tham dự cuộc họp cộng đồng để thảo luận về các vấn đề địa phương.Several people attended the community meeting to discuss local issues.
Cô ấy đã mời một số người bạn đến dự bữa tiệc sinh nhật của mình.She invited several friends to her birthday party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

several (Adjective)

/sˈɛvɚl̩/
/sˈɛvəɹl̩/
AI

Nghĩa 01

Tách riêng từng cái; nói về từng người/vật riêng biệt (mỗi cái/ mỗi người một cách riêng).

Separate or respective.

Ví dụ
Một số nền tảng truyền thông xã hội phổ biến giữa giới trẻ.Several social media platforms are popular among young people.
Cô ấy tham dự một số sự kiện xã hội để mạng lưới với các chuyên gia.She attended several social events to network with professionals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của several (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

several

vài

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh