Bản dịch của từ Several trong tiếng Việt

Several

PronounAdjective

Several Pronoun

/ˈsev.ər.əl/
/ˈsev.ɚ.əl/
01

Một vài, một số

A few, some

Ví dụ

Several people attended the community meeting to discuss local issues.

Một số người đã tham dự cuộc họp cộng đồng để thảo luận về các vấn đề địa phương.

She invited several friends to her birthday party.

Cô ấy đã mời một số người bạn đến dự bữa tiệc sinh nhật của mình.

Several Adjective

/sˈɛvɚl̩/
/sˈɛvəɹl̩/
01

Riêng biệt hoặc tương ứng.

Separate or respective.

Ví dụ

Several social media platforms are popular among young people.

Một số nền tảng truyền thông xã hội phổ biến giữa giới trẻ.

She attended several social events to network with professionals.

Cô ấy tham dự một số sự kiện xã hội để mạng lưới với các chuyên gia.

Mô tả từ

“several” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 1 và Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “một vài, một số” ( ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 là 29 lần/14894 và ở kỹ năng Writing Task 2 là 96 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “several” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 38 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “several” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Several

Không có idiom phù hợp