respective
respective (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc liên quan riêng rẽ đến từng người hoặc từng vật trong số hai hoặc nhiều người/vật; mỗi người/vật có phần riêng của mình.
Belonging or relating separately to each of two or more people or things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của respective (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
respective tương ứng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "respective" là tính từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ sự liên quan hoặc thuộc về từng cá nhân, đối tượng trong một nhóm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "respective" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng có thể khác nhau trong bối cảnh sử dụng. Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng để nhấn mạnh sự tôn trọng đối với từng thành viên hoặc yếu tố cụ thể trong một tập hợp.