Bản dịch của từ Respective trong tiếng Việt

Respective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respective(Adjective)

ɹispˈɛktɪv
ɹɪspˈɛktɪv
01

Thuộc về hoặc liên quan riêng rẽ đến từng người hoặc từng vật trong số hai hoặc nhiều người/vật; mỗi người/vật có phần riêng của mình.

Belonging or relating separately to each of two or more people or things.

分别的; 各自的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Respective (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Respective

Tương ứng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ