Bản dịch của từ Separately trong tiếng Việt

Separately

Adverb

Separately Adverb

/sˈɛpɚətli/
/sˈɛpɹətli/
01

Theo cách riêng biệt; không cùng nhau; riêng biệt.

In a separate manner not together apart

Ví dụ

They sat separately at the party.

Họ ngồi riêng tại bữa tiệc.

The students worked separately on their projects.

Các sinh viên làm việc riêng trên dự án của họ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Separately

Không có idiom phù hợp