Anh - Việt

Bản dịch của từ Apart trong tiếng Việt

apart

AdverbPhraseAdjective

apart (Adverb)

/əpˈɑɹt/
/əpˈɑɹt/
AI

Nghĩa 01

Bám nghĩa: ở xa nhau, tách rời nhau về khoảng cách (không ở cùng chỗ). Dùng khi nói hai hoặc nhiều vật/người không ở gần nhau.

Separated by a distance away from each other

Ví dụ
Nhiều bạn bè sống xa nhau ở các thành phố khác nhau sau đại học.Many friends live apart in different cities after university graduation.
Họ không cảm thấy xa cách mặc dù khoảng cách rất xa.They do not feel apart despite the long distance between them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển ra chỗ khác, rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó; vào một nơi cách xa (khỏi người/ vật). Dùng để diễn tả hành động đi xa ra khỏi một điểm hay khỏi sự hiện diện của ai/cái gì.

To or into a place away from someone or something

Ví dụ
Nhiều người sống xa gia đình ở các thành phố lớn.Many people live apart from their families in big cities.
Cô ấy không muốn sống xa bạn bè nữa.She does not want to live apart from her friends anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

apart (Phrase)

/əpˈɑɹt/
/əpˈɑɹt/
AI

Nghĩa 01

Diễn đạt ý “ngoài ra” hoặc “bên cạnh đó” — dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê điều khác ngoài điều đã nói trước.

Apart from that in addition to this besides

Ví dụ
Ngoài giáo dục, kỹ năng xã hội rất cần thiết cho thành công trong cuộc sống.Apart from education, social skills are essential for success in life.
Tôi không nghĩ mạng xã hội hữu ích ngoài việc kết nối với bạn bè.I don't think social media is useful apart from connecting with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả việc loại trừ, không kể tới một người/điều gì đó; có nghĩa là “ngoại trừ” hoặc “không bao gồm”. Dùng khi muốn nói rằng cái được nhắc ra không nằm trong tập hợp hoặc trường hợp đang xét.

Apart from except for not including

Ví dụ
Ngoài mạng xã hội, nhiều người thích giao tiếp trực tiếp.Apart from social media, many people prefer face-to-face communication.
Cô ấy không thích các hoạt động nào ngoài việc tình nguyện trong cộng đồng.She does not enjoy activities apart from volunteering in her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

apart (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Bị tách rời, cách xa nhau về khoảng cách vật lí hoặc theo nghĩa bóng (không còn bên nhau, phân chia).

Separated by a physical or figurative distance

Ví dụ
Các cộng đồng tách biệt vì sự khác biệt văn hóa và hiểu lầm.The communities are apart due to cultural differences and misunderstandings.
Họ không tách biệt; họ thường hợp tác trong các dự án xã hội.They are not apart; they often collaborate on social projects together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khác nhau, không giống nhau

Different not the same

Ví dụ
Ý kiến của mọi người về các vấn đề xã hội thường khác nhau.People's opinions on social issues are often apart from each other.
Quan điểm của họ không khác nhau; họ chia sẻ niềm tin tương tự về bình đẳng.Their views are not apart; they share similar beliefs about equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Khác biệt, tách biệt hoặc riêng biệt so với những cái khác; không cùng loại hoặc không giống nhau.

Distinct or individually different

Ví dụ
Ý kiến của họ khác biệt với quan điểm đa số về vấn đề xã hội.Their opinions are apart from the majority view on social issues.
Hai nhóm không khác biệt trong các mục tiêu xã hội của họ.The two groups are not apart in their social goals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh