Bản dịch của từ Apart trong tiếng Việt

Apart

AdverbAdjectivePhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apart (Adverb)

əpˈɑɹt
əpˈɑɹt
01

Di chuyển ra chỗ khác, rời khỏi ai đó hoặc cái gì đó; vào một nơi cách xa (khỏi người/ vật). Dùng để diễn tả hành động đi xa ra khỏi một điểm hay khỏi sự hiện diện của ai/cái gì.

To or into a place away from someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bám nghĩa: ở xa nhau, tách rời nhau về khoảng cách (không ở cùng chỗ). Dùng khi nói hai hoặc nhiều vật/người không ở gần nhau.

Separated by a distance away from each other

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Apart (Adjective)

01

Khác nhau, không giống nhau

Different not the same

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khác biệt, tách biệt hoặc riêng biệt so với những cái khác; không cùng loại hoặc không giống nhau.

Distinct or individually different

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bị tách rời, cách xa nhau về khoảng cách vật lí hoặc theo nghĩa bóng (không còn bên nhau, phân chia).

Separated by a physical or figurative distance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Apart (Phrase)

əpˈɑɹt
əpˈɑɹt
01

Diễn đạt ý “ngoài ra” hoặc “bên cạnh đó” — dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê điều khác ngoài điều đã nói trước.

Apart from that in addition to this besides

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả việc loại trừ, không kể tới một người/điều gì đó; có nghĩa là “ngoại trừ” hoặc “không bao gồm”. Dùng khi muốn nói rằng cái được nhắc ra không nằm trong tập hợp hoặc trường hợp đang xét.

Apart from except for not including

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh