Bản dịch của từ Apart trong tiếng Việt
Apart

Apart (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Apart (Adjective)
Khác biệt, tách biệt hoặc riêng biệt so với những cái khác; không cùng loại hoặc không giống nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị tách rời, cách xa nhau về khoảng cách vật lí hoặc theo nghĩa bóng (không còn bên nhau, phân chia).
Separated by a physical or figurative distance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Apart (Phrase)
Diễn đạt ý “ngoài ra” hoặc “bên cạnh đó” — dùng để thêm thông tin hoặc liệt kê điều khác ngoài điều đã nói trước.
Apart from that in addition to this besides
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "apart" là một trạng từ và hình thức giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tách rời", "riêng biệt". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh thường dùng "apart from" để chỉ ra sự ngoại lệ, trong khi người Mỹ có thể ưa chuộng "besides". Trong phát âm, không có sự khác biệt lớn, nhưng một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với người Mỹ.
Từ "apart" là một trạng từ và hình thức giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tách rời", "riêng biệt". Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh thường dùng "apart from" để chỉ ra sự ngoại lệ, trong khi người Mỹ có thể ưa chuộng "besides". Trong phát âm, không có sự khác biệt lớn, nhưng một số người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a" hơn so với người Mỹ.
