Bản dịch của từ Grief trong tiếng Việt
Grief
Noun [U/C]

Grief(Noun)
grˈiːf
ˈɡrif
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một phản ứng trước sự mất mát, đặc biệt là mất đi người thân yêu
A reaction to loss, especially the loss of a loved one.
面对亲人的离去,难免会有一番悲痛的反应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
