torment
torment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của torment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nỗi đau tinh thần emotional torment | Nhiều người cảm thấy đau khổ tinh thần khi họ đối mặt với cô đơn ở các thành phố lớn như New York. Many people feel emotional torment when they face loneliness in big cities like New York. |
nỗi đau thể xác physical torment | Nhiều người trong lớp nghiên cứu xã hội xem video về sự đau đớn thể xác để hiểu rõ hơn về quyền con người. Many people in the social studies class watch videos on physical torment to understand human rights better. |
sự giày vò nội tâm inner torment | Nhiều học sinh cảm thấy đau khổ bên trong trước một bài kiểm tra nói IELTS lớn. Many students feel inner torment before a big IELTS speaking test. |
nỗi dày vò cá nhân personal torment | Anh ấy cảm thấy nỗi đau cá nhân vì không có bạn bè để luyện nói tiếng Anh cho kỳ thi IELTS. He felt personal torment because he didn't have friends to practice speaking English for the IELTS test. |
nỗi dằn vặt tâm lý psychological torment | Trong bài thi nói IELTS, nói về các vấn đề xã hội có thể gây ra sự dằn vặt tâm lý nếu bạn cảm thấy rất lo lắng. In an IELTS speaking test, talking about social problems can cause psychological torment if you feel very nervous. |
torment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa