Bản dịch của từ Torment trong tiếng Việt

Torment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torment(Noun)

tˈɔːmənt
ˈtɔrmənt
01

Đau đớn thể xác hoặc tâm thần nặng nề

Serious physical or mental suffering

身心严重的痛苦

Ví dụ
02

Hành động gây ra đau đớn hoặc chịu đựng đau khổ nặng nề cho ai đó

This is an action that causes someone significant pain or suffering.

那是一种给人带来严重痛苦或苦难的行为。

Ví dụ
03

Nguyên nhân của nỗi đau đớn hoặc khổ sở kéo dài

The root causes of great suffering or misery

痛苦或极度苦难的根源

Ví dụ

Torment(Verb)

tˈɔːmənt
ˈtɔrmənt
01

Khiến ai đó phải chịu đựng nỗi đau thể chất hoặc tinh thần dữ dội

Severe physical or mental pain

让某人承受极大的精神或肉体痛苦

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy đau đớn dữ dội

An action that causes someone intense pain or suffering.

使人感受到剧烈的疼痛

Ví dụ
03

Tra tấn hoặc làm tổn thương

The cause of great suffering

折磨或使痛苦

Ví dụ