Bản dịch của từ Pain trong tiếng Việt
Pain
NounVerb

Pain (Noun)
pˈeɪn
ˈpeɪn
01
Sự đau đớn thể xác hoặc khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
Physical suffering or discomfort caused by illness or injury
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pain (Verb)
pˈeɪn
ˈpeɪn
01
Gây khó chịu hoặc phiền toái
To be a source of discomfort or annoyance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
