Bản dịch của từ Pain trong tiếng Việt
Pain
Noun [U/C] Verb

Pain(Noun)
pˈeɪn
ˈpeɪn
01
Đau đớn hoặc khó chịu về thể xác do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra
Physical pain or discomfort caused by illness or injury.
由疾病或伤害引起的身体痛苦或不适感
Ví dụ
Pain(Verb)
pˈeɪn
ˈpeɪn
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Gây tổn thương tinh thần cho ai đó
A feeling of mental suffering or discomfort
精神上感到的痛苦或不适
Ví dụ
