Bản dịch của từ Trouble trong tiếng Việt
Trouble
Noun [U/C] Verb

Trouble(Noun)
trˈuːbəl
ˈtrəbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những khó khăn hoặc vấn đề có thể gây căng thẳng
Difficulties or issues that may cause anxiety
可能会导致痛苦的困难或问题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trouble(Verb)
trˈuːbəl
ˈtrəbəɫ
01
Gây lo lắng hoặc phiền muộn cho ai đó
Difficulties or issues that can lead to stress
让某人感到忧虑或不安
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gây rối hoặc can thiệp vào
A state of suffering or agony
痛苦或折磨的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Gây khó khăn hoặc bất tiện
An issue or challenge that needs to be addressed
一个需要解决的问题或挑战
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
