Bản dịch của từ Issue trong tiếng Việt
Issue
Noun CountableNounVerb

Issue (Noun Countable)
ˈɪʃ.uː
ˈɪs.juː
ˈɪʃ.uː
ˈɪs.juː
Issue (Noun)
ˈɪʃu
ˈɪʃu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một chủ đề, vấn đề quan trọng cần được thảo luận hoặc tranh luận; điều gây ra mối quan tâm hoặc cần giải quyết.
An important topic or problem for debate or discussion.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Issue (Verb)
ˈɪʃu
ˈɪʃu
