Discussion
Discussion (Noun)
Nghĩa 01
Một cuộc tranh luận hoặc trò chuyện về một chủ đề nhất định.
A debate or conversation on a particular topic
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cuộc tham vấn chính thức hoặc xem xét một vấn đề hay vấn đề nào đó
A formal consultation or consideration of a problem or issue
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của Discussion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc thảo luận không chính thức informal discussion | Trong bài thi nói IELTS, một buổi thảo luận không chính thức về bạn bè giúp thể hiện khả năng nói thực sự của bạn. In the IELTS speaking test, an informal discussion about friends helps to show your real speaking ability. |
cuộc thảo luận sâu sắc thoughtful discussion | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã thảo luận chu đáo về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với tình bạn. In the IELTS speaking test, I gave a thoughtful discussion about social media's impact on friendships. |
thảo luận chung general discussion | Trong phần thi nói IELTS, một cuộc thảo luận chung về các hoạt động xã hội có thể giúp bạn đạt điểm cao. In the IELTS speaking test, a general discussion about social activities can help you get a good score. |
thảo luận lý thuyết theoretical discussion | Trong phần thi nói IELTS, chúng tôi đã có một cuộc thảo luận lý thuyết về những vấn đề xã hội như nghèo đói. In IELTS speaking, we had a theoretical discussion about social problems like poverty. |
cuộc thảo luận kéo dài lengthy discussion | Trong bài nói IELTS, tôi đã có một cuộc thảo luận dài về vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày. In the IELTS speaking test, I had a lengthy discussion about the role of social media in daily life. |