Anh - Việt

Bản dịch của từ Discussion trong tiếng Việt

Discussion

Noun

Discussion (Noun)

/dɪskˈʌʃən/
/dɪˈskəʃən/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc tranh luận hoặc trò chuyện về một chủ đề nhất định.

A debate or conversation on a particular topic

Ví dụ
Cuộc thảo luận về ảnh hưởng của mạng xã hội trong lớp rất sôi nổi.The discussion about social media impacts was lively in class.
Không có cuộc trao đổi nào về chính sách xã hội trong cuộc họp.There was no discussion on social policies during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình thảo luận về một vấn đề để đi đến quyết định hoặc trao đổi ý kiến.

The action or process of talking about something to reach a decision or to exchange ideas

Ví dụ
Cuộc thảo luận về tác động của mạng xã hội rất chi tiết trong lớp học.The discussion about social media impacts was very detailed in class.
Không có cuộc thảo luận nào về các vấn đề xã hội trong cuộc họp hôm qua.There was no discussion on social issues during the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cuộc tham vấn chính thức hoặc xem xét một vấn đề hay vấn đề nào đó

A formal consultation or consideration of a problem or issue

Ví dụ
Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu kéo dài hai tiếng tại hội nghị Liên Hợp Quốc.The discussion on climate change lasted two hours at the UN summit.
Hôm qua không có cuộc thảo luận nào về tác động của mạng xã hội trong lớp.There was no discussion about social media effects in yesterday's class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của Discussion (Noun)

ADJECTIVE + discussionPHRASESPREPOSITIONVERB + discussiondiscussion + NOUNdiscussion + VERB
Kết hợp từ của Discussion
Collocation
Ví dụ

cuộc thảo luận không chính thức

informal discussion

Trong bài thi nói IELTS, một buổi thảo luận không chính thức về bạn bè giúp thể hiện khả năng nói thực sự của bạn.

In the IELTS speaking test, an informal discussion about friends helps to show your real speaking ability.

cuộc thảo luận sâu sắc

thoughtful discussion

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã thảo luận chu đáo về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với tình bạn.

In the IELTS speaking test, I gave a thoughtful discussion about social media's impact on friendships.

thảo luận chung

general discussion

Trong phần thi nói IELTS, một cuộc thảo luận chung về các hoạt động xã hội có thể giúp bạn đạt điểm cao.

In the IELTS speaking test, a general discussion about social activities can help you get a good score.

thảo luận lý thuyết

theoretical discussion

Trong phần thi nói IELTS, chúng tôi đã có một cuộc thảo luận lý thuyết về những vấn đề xã hội như nghèo đói.

In IELTS speaking, we had a theoretical discussion about social problems like poverty.

cuộc thảo luận kéo dài

lengthy discussion

Trong bài nói IELTS, tôi đã có một cuộc thảo luận dài về vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống hàng ngày.

In the IELTS speaking test, I had a lengthy discussion about the role of social media in daily life.

Video ngữ cảnh