talking
Noun
talking (Noun)
/tˈɔkɪŋ/
/tˈɑkiŋ/
AI
Ví dụ
Nói chuyện thoải mái có thể giúp xây dựng tình bạn trong môi trường xã hội.Casual talking can help build friendships in social settings.
Các hoạt động nói chuyện nhóm thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giữa cá nhân.Group talking activities promote communication skills among individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Talking" là danh từ và động từ gerund của động từ "talk", có nghĩa là hành động giao tiếp bằng lời, thường liên quan đến việc trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai hay nhiều người. Trong tiếng Anh, "talking" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Tại Mỹ, âm “r” ở cuối từ thường được nhấn mạnh hơn, trong khi ở Anh, nó có thể được phát âm nhẹ hơn hoặc không phát âm. Từ này cũng có thể được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các cuộc thảo luận nghiêm túc.