Anh - Việt

Bản dịch của từ Talking trong tiếng Việt

talking

Noun

talking (Noun)

/tˈɔkɪŋ/
/tˈɑkiŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động của động từ “talk” — tức là việc nói chuyện, trao đổi lời nói giữa người với người.

The action of the verb talk.

Ví dụ
Nói chuyện thoải mái có thể giúp xây dựng tình bạn trong môi trường xã hội.Casual talking can help build friendships in social settings.
Các hoạt động nói chuyện nhóm thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giữa cá nhân.Group talking activities promote communication skills among individuals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh