Bản dịch của từ Supply trong tiếng Việt
Supply

Supply (Verb)
Động từ 'supply' ở đây nghĩa là cung cấp, tiếp tế hoặc đáp ứng nhu cầu/ yêu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.
Supply, supply, respond.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm thay cho, thay thế một người hoặc vật khác; phục vụ như một phương án thay thế.
(transitive) To serve instead of; to take the place of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Bù đắp cho thiếu hụt; cung cấp cái gì đó để làm đầy chỗ thiếu hoặc bù vào phần còn thiếu.
(transitive) To compensate for, or make up a deficiency of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Đổ đầy hoặc giữ cho cái gì đó luôn đầy; cung cấp vật phẩm cần thiết để không bị thiếu hụt.
(transitive) To fill up, or keep full.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Supply (Noun)
(danh từ không đếm được) Hành động hoặc quá trình cung cấp cái gì đó cho người cần; việc chuyển giao, tiếp tế hàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực để đáp ứng nhu cầu.
(uncountable) The act of supplying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người tạm thời đảm nhiệm vị trí của người khác (ví dụ giáo viên, linh mục) như một người thay thế.
Somebody, such as a teacher or clergyman, who temporarily fills the place of another; a substitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supply" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết cho một cá nhân, tổ chức hoặc thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ, "supply" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa hoặc nguyên liệu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh lượng hàng tồn kho sẵn có. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về cơ bản, nghĩa của từ không thay đổi.
Họ từ
Từ "supply" trong tiếng Anh có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối hàng hóa, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết cho một cá nhân, tổ chức hoặc thị trường. Trong tiếng Anh Mỹ, "supply" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa hoặc nguyên liệu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh lượng hàng tồn kho sẵn có. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về cơ bản, nghĩa của từ không thay đổi.
