Bản dịch của từ Clergyman trong tiếng Việt
Clergyman

Clergyman (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "clergyman" chỉ những người làm công tác tôn giáo, thường là những nhà lãnh đạo tôn giáo thuộc các giáo phái Kitô giáo, như linh mục hay mục sư. Từ này thường đề cập đến nam giới, trong khi "clergy" có thể chỉ chung cả nam và nữ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "clergyperson" hoặc "clergy" thường được ưa chuộng để thể hiện sự phi giới tính.
Từ "clergyman" chỉ những người làm công tác tôn giáo, thường là những nhà lãnh đạo tôn giáo thuộc các giáo phái Kitô giáo, như linh mục hay mục sư. Từ này thường đề cập đến nam giới, trong khi "clergy" có thể chỉ chung cả nam và nữ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi, nhưng ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "clergyperson" hoặc "clergy" thường được ưa chuộng để thể hiện sự phi giới tính.
