Bản dịch của từ Leader trong tiếng Việt
Leader

Leader(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người dẫn dắt, chỉ huy hoặc quản lý một nhóm, tổ chức hoặc một quốc gia; người đứng đầu và chịu trách nhiệm hướng dẫn, ra quyết định cho mọi người trong tập thể.
The person who leads or commands a group organization or country.
领导者,指挥者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dải chấm hoặc gạch ngang kéo ngang trang để dẫn mắt người đọc, thường dùng trong các bảng mục lục hoặc bảng biểu để nối tiêu đề với số trang hoặc giá trị—giúp dễ theo dõi các cột.
A series of dots or dashes across the page to guide the eye especially in tabulated material.
引导线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Leader (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Leader | Leaders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "leader" trong tiếng Anh chỉ người đứng đầu hoặc người lãnh đạo, có trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị, khái niệm "leader" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào từng quốc gia và môi trường làm việc hoặc xã hội cụ thể.
Từ "leader" xuất phát từ gốc tiếng Latin "ducere", nghĩa là "dẫn dắt". Từ này được hình thành trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ danh từ "lead" có nghĩa là "dẫn đường". Mặc dù ban đầu đề cập đến người chỉ huy hoặc người hướng dẫn, ý nghĩa của "leader" đã phát triển để chỉ những cá nhân có khả năng ảnh hưởng, dẫn dắt và vận động tổ chức hoặc nhóm, phản ánh vai trò trung tâm trong xã hội hiện đại.
Từ "leader" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Speaking, Listening, Reading và Writing, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến quản lý, tổ chức và xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu trong các tổ chức, cũng như trong các cuộc thảo luận về lãnh đạo, vai trò, và trách nhiệm. Tình huống phổ biến khi sử dụng từ này bao gồm các cuộc họp, hội thảo và các tài liệu nghiên cứu về lãnh đạo.
Họ từ
Từ "leader" trong tiếng Anh chỉ người đứng đầu hoặc người lãnh đạo, có trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị, khái niệm "leader" có thể mang những ý nghĩa khác nhau, phụ thuộc vào từng quốc gia và môi trường làm việc hoặc xã hội cụ thể.
Từ "leader" xuất phát từ gốc tiếng Latin "ducere", nghĩa là "dẫn dắt". Từ này được hình thành trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ danh từ "lead" có nghĩa là "dẫn đường". Mặc dù ban đầu đề cập đến người chỉ huy hoặc người hướng dẫn, ý nghĩa của "leader" đã phát triển để chỉ những cá nhân có khả năng ảnh hưởng, dẫn dắt và vận động tổ chức hoặc nhóm, phản ánh vai trò trung tâm trong xã hội hiện đại.
Từ "leader" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Speaking, Listening, Reading và Writing, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến quản lý, tổ chức và xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ những người đứng đầu trong các tổ chức, cũng như trong các cuộc thảo luận về lãnh đạo, vai trò, và trách nhiệm. Tình huống phổ biến khi sử dụng từ này bao gồm các cuộc họp, hội thảo và các tài liệu nghiên cứu về lãnh đạo.
