Bản dịch của từ Leader trong tiếng Việt

Leader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leader(Noun)

lˈidɚ
lˈidəɹ
01

Người dẫn dắt chính trong một nhóm nhạc; là thành viên quan trọng nhất chịu trách nhiệm chỉ huy, dẫn chương trình, hoặc dẫn phần chính trong các bản nhạc.

The principal player in a music group.

音乐组的主要成员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người dẫn dắt, chỉ huy hoặc quản lý một nhóm, tổ chức hoặc một quốc gia; người đứng đầu và chịu trách nhiệm hướng dẫn, ra quyết định cho mọi người trong tập thể.

The person who leads or commands a group organization or country.

领导者,指挥者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một dải chấm hoặc gạch ngang kéo ngang trang để dẫn mắt người đọc, thường dùng trong các bảng mục lục hoặc bảng biểu để nối tiêu đề với số trang hoặc giá trị—giúp dễ theo dõi các cột.

A series of dots or dashes across the page to guide the eye especially in tabulated material.

引导线

Ví dụ
04

Một dải ngắn bằng vật liệu không hoạt động (không có phim ảnh hoặc tín hiệu) ở mỗi đầu cuộn phim hoặc băng ghi âm, dùng để nối vào trục cuộn.

A short strip of nonfunctioning material at each end of a reel of film or recording tape for connection to the spool.

胶带头部的短段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Bài xã luận mở đầu trong một tờ báo (bài chính do toà soạn viết thể hiện quan điểm, nhận định của báo về một vấn đề quan trọng).

A leading article in a newspaper.

报纸的社论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một chồi non mọc ở đỉnh của thân cây hoặc cành chính — tức là phần chồi ở đầu ngọn, thường là chồi sinh trưởng mới.

A shoot of a plant at the apex of a stem or main branch.

植物的顶端嫩芽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Leader (Noun)

SingularPlural

Leader

Leaders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ