Bản dịch của từ Principal trong tiếng Việt

Principal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal (Adjective)

pɹˈɪnsəpl̩
pɹˈɪnsəpl̩
01

Chỉ số tiền gốc ban đầu được đầu tư hoặc cho vay (không tính lãi hoặc lợi tức).

Denoting an original sum invested or lent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đứng đầu về mức độ quan trọng; chính, chủ yếu.

First in order of importance; main.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Principal (Noun)

pɹˈɪnsəpl̩
pɹˈɪnsəpl̩
01

Khoản tiền gốc được cho vay hoặc đầu tư, trên đó người vay phải trả lãi (không bao gồm phần lãi).

A sum of money lent or invested, on which interest is paid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người trực tiếp chịu trách nhiệm về một tội phạm — tức là người đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc là thủ phạm chính của vụ án.

The person directly responsible for a crime.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người quan trọng nhất hoặc người đứng đầu trong một tổ chức, nhóm hoặc đơn vị; người có quyền quản lý, quyết định cao nhất.

The most important or senior person in an organization or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong đàn ống (organ), “principal” là một tiếng ống (organ stop) tạo âm chính, có dải cao độ tiêu biểu và thường cao hơn một quãng tám so với âm nền (diapason). Nó là bộ ống mở cho tiếng rõ ràng và vang, dùng làm âm chính trong dàn âm của organ.

An organ stop sounding a main register of open flue pipes typically an octave above the diapason.

Ví dụ
05

Trong kiến trúc mái nhà, “principal” là xà rui chính — cây rui (xà) lớn, chịu lực chủ yếu và nâng đỡ các con rui nhỏ hơn hoặc các thanh chống mái (purlins).

A main rafter supporting purlins.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ