Bản dịch của từ Principal trong tiếng Việt
Principal
Principal (Adjective)
The principal amount invested in the project was substantial.
Số tiền gốc đầu tư vào dự án rất lớn.
She received interest payments but not the principal amount.
Cô ấy nhận được tiền lãi nhưng không phải số tiền gốc.
The principal loaned to the organization was never fully repaid.
Số tiền gốc cho tổ chức không bao giờ được trả hết.
Đầu tiên theo thứ tự quan trọng; chính.
First in order of importance; main.
The principal reason for the protest was unfair treatment.
Lý do chính cho cuộc biểu tình là đối xử không công bằng.
The principal issue in the community was lack of affordable housing.
Vấn đề chính trong cộng đồng là thiếu nhà ở giá cả phải chăng.
The principal concern among residents was rising crime rates.
Mối quan tâm chính trong cư dân là tăng tỷ lệ tội phạm.
Dạng tính từ của Principal (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Principal Chủ | - | - |
Principal (Noun)
Kèo chính đỡ xà gồ.
A main rafter supporting purlins.
The principal of the school ensured fair treatment for all students.
Hiệu trưởng trường đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh.
The principal of the company made important decisions regarding investments.
Giám đốc công ty đưa ra quyết định quan trọng liên quan đến đầu tư.
The principal of the organization was responsible for strategic planning.
Chủ tịch tổ chức chịu trách nhiệm về kế hoạch chiến lược.
Người trực tiếp chịu trách nhiệm về tội phạm.
The person directly responsible for a crime.
The principal of the company was arrested for embezzlement.
Tổng giám đốc của công ty bị bắt vì tham ô.
The school principal reported the theft to the police.
Hiệu trưởng trường học báo cáo vụ trộm cho cảnh sát.
The principal suspect in the robbery was apprehended by authorities.
Nghi can chính trong vụ cướp đã bị cơ quan chức năng bắt giữ.
The principal amount for the loan was $10,000.
Số tiền gốc cho khoản vay là 10.000 đô la.
She invested the principal in a social enterprise.
Cô ấy đầu tư số vốn vào một doanh nghiệp xã hội.
The interest rate on the principal was 5% annually.
Lãi suất trên số vốn là 5% hàng năm.
Người quan trọng nhất hoặc cấp cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
The most important or senior person in an organization or group.
The principal of the school announced the new policy.
Hiệu trưởng trường thông báo chính sách mới.
The principal of the company made a strategic decision.
Người đứng đầu công ty đưa ra quyết định chiến lược.
The principal of the organization led the meeting.
Người đứng đầu tổ chức dẫn dắt cuộc họp.
Người được người khác làm đại lý hoặc đại diện.
A person for whom another acts as an agent or representative.
The principal signed the contract on behalf of the company.
Người đại diện ký hợp đồng thay mặt cho công ty.
She is the principal in charge of organizing the event.
Cô ấy là người đại diện chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.
The principal's decision will determine the future direction of the project.
Quyết định của người đại diện sẽ quyết định hướng phát triển tương lai của dự án.
The principal of the school played the organ at the event.
Hiệu trưởng trường chơi đàn ở sự kiện.
The principal's performance on the organ impressed the audience.
Màn trình diễn của hiệu trưởng trên đàn ấn tượng khán giả.
The principal's organ playing skills were widely recognized in the community.
Kỹ năng chơi đàn của hiệu trưởng được nhiều người biết đến trong cộng đồng.
Dạng danh từ của Principal (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Principal | Principals |
Kết hợp từ của Principal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Middle-school principal Hiệu trưởng trường trung học cơ sở | The middle-school principal organized a charity event for students. Hiệu trưởng trung học cơ sở tổ chức sự kiện từ thiện cho học sinh. |
Independent-school principal Hiệu trưởng trường dân lập | The independent-school principal organized a charity event for students. Hiệu trưởng trường tư thục tổ chức sự kiện từ thiện cho học sinh. |
High-school principal Hiệu trưởng trường trung học | The high-school principal organized a charity event for students. Hiệu trưởng trường trung học tổ chức sự kiện từ thiện cho học sinh. |
College principal Hiệu trưởng trường đại học | The college principal addressed the students in the assembly. Hiệu trưởng trường đại học phát biểu với sinh viên trong buổi tổng duyệt. |
Private-school principal Hiệu trưởng trường tư | The private-school principal organized a charity event for students. Hiệu trưởng trường tư đã tổ chức sự kiện từ thiện cho học sinh. |
Họ từ
Từ "principal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong giáo dục, "principal" chỉ người đứng đầu một trường học, tương đương với "hiệu trưởng" trong tiếng Việt. Từ này cũng mang nghĩa "chính" hoặc "ưu tiên" khi chỉ sự quan trọng hay giá trị trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh Anh, "principal" và "principle" thường bị nhầm lẫn do phát âm tương tự, trong khi "principal" trong tiếng Anh Mỹ thường không có sự nhầm lẫn này.
Từ "principal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "principalis", có nghĩa là "chính yếu" hay "quan trọng". Chữ này xuất phát từ gốc "princeps", nghĩa là "nguyên lý, lãnh đạo", kết hợp với tiền tố "prince". Lịch sử của từ này gắn liền với khái niệm người đứng đầu hoặc thứ hạng cao nhất trong một tổ chức. Hiện nay, "principal" thường được sử dụng để chỉ cá nhân quyền lực nhất trong một cơ sở giáo dục hoặc tổ chức, phản ánh vai trò lãnh đạo và trách nhiệm chính trong quy trình quản lý.
Từ "principal" có mức sử dụng tương đối cao trong kỳ thi IELTS, thường xuất hiện trong các thành phần Nghe, Đọc và Viết, liên quan đến chủ đề giáo dục, quản lý và tài chính. Trong ngữ cảnh giáo dục, "principal" thường chỉ hiệu trưởng hoặc người đứng đầu một cơ sở giáo dục. Trong lĩnh vực tài chính, từ này có thể đề cập đến số tiền gốc trong các khoản vay hoặc đầu tư. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ ngữ này làm cho nó trở thành một phần quan trọng trong việc phát triển từ vựng cho thí sinh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp