Bản dịch của từ Principal trong tiếng Việt
Principal

Principal (Adjective)
Principal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người trực tiếp chịu trách nhiệm về một tội phạm — tức là người đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc là thủ phạm chính của vụ án.
The person directly responsible for a crime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người quan trọng nhất hoặc người đứng đầu trong một tổ chức, nhóm hoặc đơn vị; người có quyền quản lý, quyết định cao nhất.
The most important or senior person in an organization or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong đàn ống (organ), “principal” là một tiếng ống (organ stop) tạo âm chính, có dải cao độ tiêu biểu và thường cao hơn một quãng tám so với âm nền (diapason). Nó là bộ ống mở cho tiếng rõ ràng và vang, dùng làm âm chính trong dàn âm của organ.
An organ stop sounding a main register of open flue pipes typically an octave above the diapason.
Trong kiến trúc mái nhà, “principal” là xà rui chính — cây rui (xà) lớn, chịu lực chủ yếu và nâng đỡ các con rui nhỏ hơn hoặc các thanh chống mái (purlins).
A main rafter supporting purlins.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "principal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong giáo dục, "principal" chỉ người đứng đầu một trường học, tương đương với "hiệu trưởng" trong tiếng Việt. Từ này cũng mang nghĩa "chính" hoặc "ưu tiên" khi chỉ sự quan trọng hay giá trị trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh Anh, "principal" và "principle" thường bị nhầm lẫn do phát âm tương tự, trong khi "principal" trong tiếng Anh Mỹ thường không có sự nhầm lẫn này.
Họ từ
Từ "principal" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong giáo dục, "principal" chỉ người đứng đầu một trường học, tương đương với "hiệu trưởng" trong tiếng Việt. Từ này cũng mang nghĩa "chính" hoặc "ưu tiên" khi chỉ sự quan trọng hay giá trị trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh Anh, "principal" và "principle" thường bị nhầm lẫn do phát âm tương tự, trong khi "principal" trong tiếng Anh Mỹ thường không có sự nhầm lẫn này.
