flue
Noun
flue (Noun)
/flˈu/
/flˈu/
AI
Nghĩa 01 · Ống khói dẫn khí thải (khói và khí độc) từ nơi đốt nhiên liệu — ví dụ lò sưởi, lò hơi, lò nung hoặc nhà máy — ra khỏi công trình để thải lên ngoài trời.
Ví dụ
Ống khói của nhà máy thải ra khí độc vào bầu không khí.The factory's flue released harmful gases into the atmosphere.
Trường đã lắp đặt hệ thống ống khói mới để thông thoáng tốt hơn.The school installed a new flue system for better ventilation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flue" trong tiếng Anh chỉ về một ống hoặc đường ống dẫn khí, thường được dùng để dẫn khói hoặc khí thải ra ngoài từ các thiết bị như lò sưởi hoặc bếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt đáng kể. Phát âm của "flue" là /fluː/, với âm tiết duy nhất, dễ nhận biết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và xây dựng.