Bản dịch của từ Flue trong tiếng Việt

Flue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flue(Noun)

flˈu
flˈu
01

Ống khói dẫn khí thải (khói và khí độc) từ nơi đốt nhiên liệu — ví dụ lò sưởi, lò hơi, lò nung hoặc nhà máy — ra khỏi công trình để thải lên ngoài trời.

A duct for smoke and waste gases produced by a fire, a gas heater, a power station, or other fuel-burning installation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ