Bản dịch của từ Smoke trong tiếng Việt

Smoke

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoke(Noun)

smˈəʊk
ˈsmoʊk
01

Hơi nước có thể nhìn thấy trong không khí được sinh ra từ việc đốt cháy hoặc đốt một chất nào đó, đặc biệt là thuốc lá hoặc nhiên liệu.

The visible vapor into the air that is produced by burning or combusting a substance especially tobacco or a fuel

Ví dụ
02

Sương mù, khói hoặc bụi, đặc biệt trong ngữ cảnh làm cản trở tầm nhìn.

Mist fog or haze particularly in a context where it inhibits visibility

Ví dụ
03

Một đám mây hoặc khối khói trong đó có thể tìm thấy nhiều loại hạt bụi khác nhau.

A cloud or mass of smoke within which one can find various particulate matter

Ví dụ

Smoke(Verb)

smˈəʊk
ˈsmoʊk
01

Một đám mây hoặc khối khói chứa đựng nhiều chất hạt khác nhau.

To subject food to smoke in order to preserve or flavor it

Ví dụ
02

Hơi nước nhìn thấy trong không khí được tạo ra bởi việc đốt cháy hoặc phản ứng hóa học một chất nào đó, đặc biệt là thuốc lá hoặc nhiên liệu.

To inhale and exhale the smoke of tobacco or a similar substance

Ví dụ
03

Sương mù, sương, hoặc khói bụi, đặc biệt là trong bối cảnh làm giảm tầm nhìn.

To emit smoke to produce smoke through combustion

Ví dụ