Bản dịch của từ Smoke trong tiếng Việt
Smoke
Noun [U/C] Verb

Smoke(Noun)
smˈəʊk
ˈsmoʊk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sương mù hay làn khói, đặc biệt trong bối cảnh nó cản trở tầm nhìn.
Fog, smoke, or dust, especially in the context of obstructing visibility.
雾、烟或尘土,特别是在妨碍视线的情况下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Smoke(Verb)
smˈəʊk
ˈsmoʊk
01
Để cho thực phẩm tiếp xúc với khói nhằm bảo quản hoặc tạo hương vị cho chúng.
A cloud or a mass of smoke contains many different particulate substances.
一团云或烟雾中含有多种颗粒物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phát ra khói từ quá trình đốt cháy
Fog, mist, or dust, especially in the context of reducing visibility.
雾、霜或灰尘,特别是在能见度降低的情况下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
