mist
mist (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làn chất lỏng được phun thành những giọt rất nhỏ trong không khí.
A very fine spray of liquid especially water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của mist (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làn sương mát cool mist | Tại buổi dã ngoại của khu phố, làn sương mát từ đài phun nước trong công viên giúp mọi người cảm thấy dễ chịu khi trò chuyện. At our neighborhood picnic, a cool mist from the park fountain helped everyone stay comfortable while they talked. |
sương mù nhẹ light mist | Vào một buổi sáng có làn sương nhẹ, Lily đi dạo trong công viên cùng bạn bè. On a morning with a light mist, Lily walked in the park with her friends. |
làn sương mỏng thin mist | Trong buổi dã ngoại của khu phố, một lớp sương mỏng phủ công viên, nhưng hàng xóm vẫn cùng nhau chia sẻ thức ăn và vui vẻ trò chuyện. At our community picnic, a thin mist covered the park, but neighbors still shared food and talked happily. |
màn sương nhẹ slight mist | Mặc dù có một lớp sương mỏng, người dân trong khu phố vẫn tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện ở Công viên Trung tâm. Despite a slight mist, the community residents had a friendly picnic in Central Park. |
làn sương mù cuộn xoáy swirling mist | Tại một buổi dã ngoại cộng đồng trong công viên, những người bạn vui vẻ trò chuyện trong làn sương mù cuộn quanh. At a community picnic in the park, friends talked happily in the swirling mist. |
mist (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa