Anh - Việt

Bản dịch của từ Mist trong tiếng Việt

mist

Noun UncountableVerb

mist (Noun Uncountable)

/mˈɪst/
/ˈmɪst/
AI

Nghĩa 01

Lớp hơi nước gồm những giọt rất nhỏ lơ lửng gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn.

A cloud of very small drops of water in the air near the ground that makes it difficult to see far

Ví dụ
Sương mù khiến các biển báo xa khó nhìn rõ trong cuộc khảo sát cộng đồng của Maya.Mist made distant signs hard to see during Maya's community survey.
Buổi đi bộ cộng đồng vẫn an toàn vì sương mù không che khuất các biển báo ở xa.The community walk was safe because mist did not hide distant signs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làn chất lỏng được phun thành những giọt rất nhỏ trong không khí.

A very fine spray of liquid especially water

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng dùng sương mịn để tưới cà chua và tiết kiệm nước.The community garden uses mist to water tomatoes and save water.
Sân trường không có sương mịn để làm mát trẻ em trong các hoạt động nóng.The school field has no mist to cool children during hot activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của mist (Noun Uncountable)

ADJECTIVE + mistPHRASESPREPOSITIONVERB + mistmist + VERB
Kết hợp từ của mist
Collocation
Ví dụ

làn sương mát

cool mist

Tại buổi dã ngoại của khu phố, làn sương mát từ đài phun nước trong công viên giúp mọi người cảm thấy dễ chịu khi trò chuyện.

At our neighborhood picnic, a cool mist from the park fountain helped everyone stay comfortable while they talked.

sương mù nhẹ

light mist

Vào một buổi sáng có làn sương nhẹ, Lily đi dạo trong công viên cùng bạn bè.

On a morning with a light mist, Lily walked in the park with her friends.

làn sương mỏng

thin mist

Trong buổi dã ngoại của khu phố, một lớp sương mỏng phủ công viên, nhưng hàng xóm vẫn cùng nhau chia sẻ thức ăn và vui vẻ trò chuyện.

At our community picnic, a thin mist covered the park, but neighbors still shared food and talked happily.

màn sương nhẹ

slight mist

Mặc dù có một lớp sương mỏng, người dân trong khu phố vẫn tổ chức một buổi dã ngoại thân thiện ở Công viên Trung tâm.

Despite a slight mist, the community residents had a friendly picnic in Central Park.

làn sương mù cuộn xoáy

swirling mist

Tại một buổi dã ngoại cộng đồng trong công viên, những người bạn vui vẻ trò chuyện trong làn sương mù cuộn quanh.

At a community picnic in the park, friends talked happily in the swirling mist.

mist (Verb)

/mˈɪst/
/ˈmɪst/
AI

Nghĩa 01

Phun chất lỏng thành các giọt rất nhỏ lên một vật hoặc khu vực.

To spray a liquid in very small drops over something

Ví dụ
Trong buổi luyện nói tiếng Anh, các tình nguyện viên phun sương cho cây khô trong các cuộc họp cộng đồng.For IELTS speaking, volunteers mist dry plants during community meetings.
Liam không phun sương cho khu vườn trước các sự kiện công cộng.Liam does not mist the garden before public events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phủ hoặc làm đầy một nơi hay bề mặt bằng sương mù, khiến khó nhìn rõ hơn.

To cover or fill something with mist making it less clear to see

Ví dụ
Mưa lớn làm máy ảnh của Maya phủ đầy hơi nước trong cuộc phỏng vấn đường phố về nhà ở.Heavy rain misted the camera during Maya's street interview about housing.
Mưa nhẹ không phủ mờ máy ảnh của Daniel trong cuộc tranh luận cộng đồng về giao thông.Light rain did not mist Daniel's camera during the community debate on transport.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh