Bản dịch của từ Mist trong tiếng Việt

Mist

Noun UncountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mist (Noun Uncountable)

mˈɪst
ˈmɪst
01

Lớp hơi nước gồm những giọt rất nhỏ lơ lửng gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn.

A cloud of very small drops of water in the air near the ground that makes it difficult to see far

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làn chất lỏng được phun thành những giọt rất nhỏ trong không khí.

A very fine spray of liquid especially water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mist (Verb)

mˈɪst
ˈmɪst
01

Phun chất lỏng thành các giọt rất nhỏ lên một vật hoặc khu vực.

To spray a liquid in very small drops over something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phủ hoặc làm đầy một nơi hay bề mặt bằng sương mù, khiến khó nhìn rõ hơn.

To cover or fill something with mist making it less clear to see

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa