Bản dịch của từ Mist trong tiếng Việt
Mist
Noun [U/C]

Mist(Noun)
mˈɪst
ˈmɪst
01
Một lớp sương mỏng hoặc phun sương nhẹ khiến tầm nhìn bị che khuất
A thin layer of fog or light mist reduces visibility.
微细的喷雾或轻雾,能遮挡视线
Ví dụ
Ví dụ
Mist

Một lớp sương mỏng hoặc phun sương nhẹ khiến tầm nhìn bị che khuất
A thin layer of fog or light mist reduces visibility.
微细的喷雾或轻雾,能遮挡视线