Bản dịch của từ Mist trong tiếng Việt
Mist
Noun UncountableVerb

Mist (Noun Uncountable)
mˈɪst
ˈmɪst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làn chất lỏng được phun thành những giọt rất nhỏ trong không khí.
A very fine spray of liquid especially water
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mist (Verb)
mˈɪst
ˈmɪst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
