Bản dịch của từ Fog trong tiếng Việt
Fog

Fog(Noun)
Sương mù dày, là đám mây gồm những giọt nước rất nhỏ treo lơ lửng sát mặt đất, làm giảm hoặc che khuất tầm nhìn (cường độ hơn sương nhẹ; thường làm tầm nhìn dưới 1 km).
A thick cloud of tiny water droplets suspended in the atmosphere at or near the earth's surface which obscures or restricts visibility (to a greater extent than mist; strictly, reducing visibility to below 1 km)
Một trạng thái hoặc nguyên nhân khiến người ta bối rối, khó hiểu hoặc mơ hồ; ẩn ý rằng sự việc không rõ ràng, gây khó định hướng hoặc làm cho suy nghĩ bị lẫn lộn.
A state or cause of perplexity or confusion.
Dạng danh từ của Fog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fog | - |
Fog(Verb)
Phun thuốc trừ sâu dưới dạng sương/khói để tiêu diệt côn trùng (thường dùng trong vệ sinh môi trường hoặc trong nông nghiệp/điều trị dịch hại).
Spray with an insecticide.
Dạng động từ của Fog (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sương mù (fog) là hiện tượng khí tượng đặc trưng bởi sự tồn tại của những giọt nước li ti trong không khí gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn. Trong tiếng Anh, "fog" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, từ "fog" thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong văn phong bình dân hơn. Sương mù có thể gây ảnh hưởng lớn đến giao thông và điều kiện thời tiết địa phương.
Từ "fog" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fogge", có nghĩa là sương mù hoặc nước trong không khí. Từ này có liên quan đến gốc từ Latinh "fuga", có nghĩa là chạy trốn, liên tưởng đến cảm giác che khuất và khó nhìn thấy khi có sương mù. Sự phát triển của từ này sang nghĩa hiện tại phản ánh đặc tính tự nhiên của hiện tượng khí quyển này, tạo ra tầm nhìn hạn chế và khó khăn trong việc định hướng.
Từ "fog" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả môi trường và thời tiết. Trong phần Viết và Nói, "fog" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến mô tả cảnh vật hoặc thảo luận về ảnh hưởng của thời tiết đến hoạt động con người. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong bối cảnh khoa học, văn chương và các cuộc hội thảo liên quan đến khí hậu.
Họ từ
Sương mù (fog) là hiện tượng khí tượng đặc trưng bởi sự tồn tại của những giọt nước li ti trong không khí gần mặt đất, làm giảm tầm nhìn. Trong tiếng Anh, "fog" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ở Anh, từ "fog" thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong văn phong bình dân hơn. Sương mù có thể gây ảnh hưởng lớn đến giao thông và điều kiện thời tiết địa phương.
Từ "fog" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fogge", có nghĩa là sương mù hoặc nước trong không khí. Từ này có liên quan đến gốc từ Latinh "fuga", có nghĩa là chạy trốn, liên tưởng đến cảm giác che khuất và khó nhìn thấy khi có sương mù. Sự phát triển của từ này sang nghĩa hiện tại phản ánh đặc tính tự nhiên của hiện tượng khí quyển này, tạo ra tầm nhìn hạn chế và khó khăn trong việc định hướng.
Từ "fog" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả môi trường và thời tiết. Trong phần Viết và Nói, "fog" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến mô tả cảnh vật hoặc thảo luận về ảnh hưởng của thời tiết đến hoạt động con người. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong bối cảnh khoa học, văn chương và các cuộc hội thảo liên quan đến khí hậu.
