Bản dịch của từ Perplexity trong tiếng Việt
Perplexity

Perplexity (Noun)
Tình trạng bối rối, không biết phải xử lý hay hiểu một việc gì đó; cảm thấy lúng túng, hoang mang khi gặp vấn đề khó hiểu.
Inability to deal with or understand something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái bối rối, rối rắm hoặc lúng túng khi không biết phải xử lý hay hiểu điều gì đó; cảm giác rối tinh rối mù trong suy nghĩ hoặc tình huống lộn xộn.
An entangled state.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perplexity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perplexitas", nghĩa là trạng thái khó khăn, bối rối hoặc không chắc chắn. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ sự nhầm lẫn hoặc phức tạp trong suy nghĩ. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "perplexity" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, do biến thể giọng nói khu vực. Trong các lĩnh vực như toán học và trí tuệ nhân tạo, "perplexity" còn dùng để chỉ một thước đo độ khó của mô hình dự đoán.
Họ từ
Từ "perplexity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perplexitas", nghĩa là trạng thái khó khăn, bối rối hoặc không chắc chắn. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường chỉ sự nhầm lẫn hoặc phức tạp trong suy nghĩ. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "perplexity" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể, song cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, do biến thể giọng nói khu vực. Trong các lĩnh vực như toán học và trí tuệ nhân tạo, "perplexity" còn dùng để chỉ một thước đo độ khó của mô hình dự đoán.
