Bản dịch của từ Insecticide trong tiếng Việt

Insecticide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insecticide(Noun)

ɪnsˈɛktəsaɪd
ɪnsˈɛktɪsaɪd
01

Chất hoặc hóa chất dùng để diệt bọ, côn trùng gây hại (ví dụ ruồi, muỗi, mối, rệp). Thường dùng trong nông nghiệp, nhà cửa hoặc xử lý dịch hại.

A substance used for killing insects.

杀虫剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Insecticide (Noun)

SingularPlural

Insecticide

Insecticides

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ