Bản dịch của từ Killing trong tiếng Việt

Killing

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Killing (Noun)

kˈɪlɪŋz
kˈɪlɪŋz
01

Hành động làm cho một người chết; việc giết người.

The act of causing someones death.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Killing (Noun Countable)

kˈɪlɪŋz
kˈɪlɪŋz
01

Hành động làm cho ai đó chết; các trường hợp hoặc vụ việc dẫn đến cái chết của người khác.

Instances of causing someones death.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ