Bản dịch của từ Death trong tiếng Việt

Death

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Death (Noun)

deθ
deθ
01

Sự chấm dứt sự sống của một người hoặc sinh vật; việc qua đời.

Death, passing away.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái kết thúc sự sống; sự mất mạng của một người, động vật hoặc sinh vật — tức là chấm dứt cuộc sống.

The action or fact of dying or being killed; the end of the life of a person or organism.

death
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ