Bản dịch của từ Seem trong tiếng Việt

Seem

Verb

Seem Verb

/siːm/
/siːm/
01

Có vẻ như, dường như

It seems, it seems

Ví dụ

Her smile seems genuine during social gatherings.

Nụ cười của cô ấy có vẻ chân thật trong các cuộc tụ họp xã hội.

People's opinions seem to differ in social media platforms.

Ý kiến của mọi người dường như khác nhau trên các nền tảng mạng xã hội.

02

Tạo ấn tượng về một cái gì đó hoặc có một phẩm chất cụ thể.

Give the impression of being something or having a particular quality.

Ví dụ

Her smile seemed genuine during the social gathering.

Nụ cười của cô ấy dường như chân thành trong buổi tụ họp xã hội.

The event seemed exciting, attracting many people to participate.

Sự kiện dường như rất hấp dẫn, thu hút nhiều người tham gia.

03

Không thể làm được điều gì đó dù đã cố gắng.

Be unable to do something, despite having tried.

Ví dụ

She seems to make friends easily, but struggles in reality.

Cô ấy dường như kết bạn dễ dàng, nhưng gặp khó khăn trong thực tế.

Despite his efforts, it seems hard for him to socialize.

Mặc dù nỗ lực của anh ấy, dường như khó để anh ấy xã hội.

Mô tả từ

“seem” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “có vẻ như, dường như” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 18 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “seem” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 29 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này không thường được sử dụng trong Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “seem” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Seem

Seem out of place

/sˈim ˈaʊt ˈʌv plˈeɪs/

Lạc lõng/ Không hợp hoàn cảnh

Inappropriate.

Her joke seemed out of place at the formal dinner.

Câu nói của cô ấy dường như không thích hợp trong bữa tối trang trọng.

Thành ngữ cùng nghĩa: be out of place...