Bản dịch của từ Despite trong tiếng Việt

Despite

Conjunction Preposition Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Despite(Conjunction)

dɪˈspaɪt
dɪˈspaɪt
01

Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả ý “mặc dù” hoặc “dù” — nói rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng ngay cả khi có một sự thật trái ngược.

Even though, even though.

尽管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Despite(Preposition)

dɪspˈɑɪt
dɪspˈɑɪt
01

Mặc dù; không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó; dùng để biểu thị sự tương phản giữa hai ý (thường trước một danh từ hoặc cụm danh từ).

Without being affected by; in spite of.

尽管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Despite(Noun)

dɪspˈɑɪt
dɪspˈɑɪt
01

Sự khinh miệt; sự coi thường — cảm giác hoặc thái độ xem người khác không đáng tôn trọng.

Contempt; disdain.

轻蔑; 蔑视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi hoặc cách đối xử mang tính khinh miệt, sỉ nhục; xúc phạm, làm nhục người khác.

Contemptuous treatment or behaviour; outrage.

侮辱行为

despite nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ