Bản dịch của từ Though trong tiếng Việt

Though

Conjunction Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Though(Conjunction)

ðəʊ
ðoʊ
01

Dùng để biểu thị ý “mặc dù” hoặc “dù rằng” — diễn tả sự nhượng bộ, rằng một việc vẫn xảy ra hoặc đúng ngay cả khi có điều kiện trái ngược.

Even though, even though.

虽然,尽管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để diễn tả một điều trái ngược hoặc nhượng bộ: “mặc dù” hoặc “dù rằng” (bất chấp việc gì đó vẫn xảy ra hoặc đúng).

Despite the fact that; although.

尽管如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Though(Adverb)

ðˈoʊ
ðˈoʊ
01

Dùng để nối ý, diễn tả sự nhượng bộ hoặc giới hạn so với điều vừa nói — nghĩa là “tuy nhiên”, “dù thế/đâu”, đặt ra một điều kiện hoặc làm giảm mức độ của câu trước.

However (indicating that a factor qualifies or imposes restrictions on what was said previously)

然而

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh