Anh - Việt

Bản dịch của từ Though trong tiếng Việt

though

ConjunctionAdverb

though (Conjunction)

/ðəʊ/
/ðoʊ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để biểu thị ý “mặc dù” hoặc “dù rằng” — diễn tả sự nhượng bộ, rằng một việc vẫn xảy ra hoặc đúng ngay cả khi có điều kiện trái ngược.

Even though, even though.

Ví dụ
Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đi picnic.Though it was raining, they still had a picnic.
Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn thức khuya để hoàn thành công việc.Though she was tired, she stayed up late to finish her work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để diễn tả một điều trái ngược hoặc nhượng bộ: “mặc dù” hoặc “dù rằng” (bất chấp việc gì đó vẫn xảy ra hoặc đúng).

Despite the fact that; although.

Ví dụ
Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy đã tham dự buổi tụ tập xã hội.Though she was tired, she attended the social gathering.
Anh ấy quyết định tham dự sự kiện mặc dù anh ấy có công việc.He decided to go to the event though he had work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

though (Adverb)

/ðˈoʊ/
/ðˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để nối ý, diễn tả sự nhượng bộ hoặc giới hạn so với điều vừa nói — nghĩa là “tuy nhiên”, “dù thế/đâu”, đặt ra một điều kiện hoặc làm giảm mức độ của câu trước.

However (indicating that a factor qualifies or imposes restrictions on what was said previously)

Ví dụ
Cô ấy muốn đi ra ngoài, tuy nàng mệt.She wanted to go out, though she was tired.
Anh ấy không thích bộ phim, tuy kết thúc bất ngờ.He didn't like the movie, though the ending was unexpected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh