Anh - Việt

Bản dịch của từ However trong tiếng Việt

however

ConjunctionAdverb

however (Conjunction)

/ˌhaʊˈev.ər/
/ˌhaʊˈev.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề, mang ý nghĩa “tuy nhiên”, “nhưng”, dùng để phản đề hoặc giới thiệu ý trái ngược với gì vừa nói.

However.

Ví dụ
Cô muốn đi ra ngoàiShe wanted to go out; however, she stayed home.
tuy nhiên, cô ấy vẫn ở nhà.He is busy; however, he always finds time for his friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

however (Adverb)

/hˌaʊˈɛvɚ/
/haʊˈɛvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dù bằng cách nào đi nữa; bất kể như thế nào. Dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng mà không phụ thuộc vào cách, phương pháp hoặc hoàn cảnh.

In whatever way; regardless of how.

Ví dụ
Cô ấy quyết tâm hoàn thành dự án, tuy nó khó khăn.She was determined to finish the project, however challenging it was.
Sự kiện thành công; tuy nhiên, số người tham dự ít hơn dự kiến.The event was successful; however, attendance was lower than expected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để giới thiệu một câu hoặc ý kiến trái ngược hoặc có vẻ mâu thuẫn với điều vừa được nói trước đó.

Used to introduce a statement that contrasts with or seems to contradict something that has been said previously.

Ví dụ
Cô ấy muốn đi chơi; tuy nhiên, cô ấy ở nhà.She wanted to go out; however, she stayed home.
Sự kiện bị hủy; tuy nhiên, nhiều người vẫn đến.The event was canceled; however, many people still showed up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của however (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

however

tuy nhiên

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh