however
however (Conjunction)
Nghĩa 01
Từ dùng để nối hai câu hoặc hai mệnh đề, mang ý nghĩa “tuy nhiên”, “nhưng”, dùng để phản đề hoặc giới thiệu ý trái ngược với gì vừa nói.
However.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
however (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dùng để giới thiệu một câu hoặc ý kiến trái ngược hoặc có vẻ mâu thuẫn với điều vừa được nói trước đó.
Used to introduce a statement that contrasts with or seems to contradict something that has been said previously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của however (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
however tuy nhiên | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "however" là một liên từ và trạng từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ ra sự trái ngược hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai ý kiến hoặc thông tin. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "however" có thể được sử dụng để mở đầu câu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "but" ở vị trí này. Về mặt ngữ nghĩa, "however" biểu thị sự phản biện trong một diễn ngôn, tạo ra sự cân nhắc cho người đọc hoặc người nghe.