Bản dịch của từ Introduce trong tiếng Việt
Introduce

Introduce (Verb)
Giới thiệu, phần mở đầu dùng để trình bày hoặc mở màn một chủ đề, người, sự kiện hoặc ý tưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên quen thuộc hoặc được biết tới bằng cách giới thiệu chính thức, tuyên bố hoặc giới thiệu với người khác.
(transitive) To make (something or someone) known by formal announcement or recommendation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introduce" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là giới thiệu hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ, thường liên quan đến việc trình bày người khác, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɪn.trəˈdjuːs/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˌɪn.trəˈduːs/. Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể đều không thay đổi, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong giao tiếp và hành động giới thiệu.
Họ từ
Từ "introduce" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là giới thiệu hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ, thường liên quan đến việc trình bày người khác, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɪn.trəˈdjuːs/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˌɪn.trəˈduːs/. Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể đều không thay đổi, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong giao tiếp và hành động giới thiệu.
