Bản dịch của từ Introduce trong tiếng Việt
Introduce

Introduce(Verb)
Giới thiệu, phần mở đầu dùng để trình bày hoặc mở màn một chủ đề, người, sự kiện hoặc ý tưởng.
(ngoại động từ) Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên quen thuộc hoặc được biết tới bằng cách giới thiệu chính thức, tuyên bố hoặc giới thiệu với người khác.
(transitive) To make (something or someone) known by formal announcement or recommendation.
Dạng động từ của Introduce (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Introduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Introduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Introduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Introduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Introducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "introduce" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là giới thiệu hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ, thường liên quan đến việc trình bày người khác, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɪn.trəˈdjuːs/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˌɪn.trəˈduːs/. Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể đều không thay đổi, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong giao tiếp và hành động giới thiệu.
Từ "introduce" xuất phát từ tiếng Latinh "introducere", trong đó "intro-" có nghĩa là "vào trong" và "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi nó mang ý nghĩa là đưa ai đó vào một bối cảnh mới hoặc trình bày một khái niệm. Hiện nay, "introduce" được sử dụng để diễn đạt hành động giới thiệu một người hoặc ý tưởng cho người khác, thể hiện sự kết nối và mở đầu mối quan hệ hoặc thông tin mới.
Từ "introduce" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nói, nó thường được sử dụng khi thí sinh cần giới thiệu bản thân hoặc một chủ đề. Phần Đọc và Viết thường xuất hiện trong bài luận và bài đọc liên quan đến việc giới thiệu khái niệm mới hoặc ý tưởng. Ngoài bối cảnh kỳ thi, từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, như khi giới thiệu người khác hoặc trình bày một sản phẩm mới.
Họ từ
Từ "introduce" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là giới thiệu hoặc đưa ra một cái gì đó mới mẻ, thường liên quan đến việc trình bày người khác, ý tưởng hoặc sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˌɪn.trəˈdjuːs/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˌɪn.trəˈduːs/. Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể đều không thay đổi, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong giao tiếp và hành động giới thiệu.
Từ "introduce" xuất phát từ tiếng Latinh "introducere", trong đó "intro-" có nghĩa là "vào trong" và "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi nó mang ý nghĩa là đưa ai đó vào một bối cảnh mới hoặc trình bày một khái niệm. Hiện nay, "introduce" được sử dụng để diễn đạt hành động giới thiệu một người hoặc ý tưởng cho người khác, thể hiện sự kết nối và mở đầu mối quan hệ hoặc thông tin mới.
Từ "introduce" là một từ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nói, nó thường được sử dụng khi thí sinh cần giới thiệu bản thân hoặc một chủ đề. Phần Đọc và Viết thường xuất hiện trong bài luận và bài đọc liên quan đến việc giới thiệu khái niệm mới hoặc ý tưởng. Ngoài bối cảnh kỳ thi, từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, như khi giới thiệu người khác hoặc trình bày một sản phẩm mới.
