Bản dịch của từ Container trong tiếng Việt
Container
Noun [U/C]

Container(Noun)
kəntˈeɪnɐ
ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Một dụng cụ để chứa một lượng nào đó của thứ gì đó.
A receptacle for holding a quantity of something
容器 - 用于盛放某种物质或物品的器皿
Ví dụ
Ví dụ
Container

Một dụng cụ để chứa một lượng nào đó của thứ gì đó.
A receptacle for holding a quantity of something
容器 - 用于盛放某种物质或物品的器皿