Bản dịch của từ Container trong tiếng Việt
Container
Noun [U/C]

Container(Noun)
kəntˈeɪnɐ
ˈkɑnˈteɪnɝ
01
Ví dụ
02
Một vật dụng có thể dùng để giữ hoặc cất giữ đồ đạc.
A container or storage item that can be used to hold or keep things.
可以用来放东西或存放物品的物品
Ví dụ
