Bản dịch của từ Container trong tiếng Việt

Container

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Container (Noun)

kəntˈeɪnɐ
ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một dụng cụ để chứa một lượng nào đó của thứ gì đó.

A receptacle for holding a quantity of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật dụng có thể được sử dụng để đựng hoặc lưu trữ đồ vật.

An object that can be used to hold or store items

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cấu trúc vật lý như hộp hoặc chai có khả năng chứa đựng sản phẩm hoặc hàng hóa.

A physical structure such as a box or bottle that can hold products or goods

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa