Bản dịch của từ Receptacle trong tiếng Việt
Receptacle

Receptacle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ổ điện; nơi cắm phích điện vào tường để lấy nguồn điện.
An electrical socket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần mở rộng ở đầu cuống hoa (đỉnh thân) nơi các bộ phận của hoa hoặc nhiều bông con (nhụy, cánh, nhị) được gắn vào. Nói cách khác, đó là vùng phình to ở đáy cụm hoa hoặc hoa đơn, nơi các bộ phận hoa tập trung.
An enlarged area at the apex of a stem on which the parts of a flower or the florets of a flower head are inserted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "receptacle" chỉ một đối tượng hoặc cấu trúc dùng để chứa đựng hoặc lưu trữ một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong nghệ thuật, khoa học hoặc hàng ngày để chỉ các loại hũ, lọ hay khay. Về từ ngữ, "receptacle" cũng được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể linh hoạt hơn ở từng vùng khác nhau.
Từ "receptacle" chỉ một đối tượng hoặc cấu trúc dùng để chứa đựng hoặc lưu trữ một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chẳng hạn như trong nghệ thuật, khoa học hoặc hàng ngày để chỉ các loại hũ, lọ hay khay. Về từ ngữ, "receptacle" cũng được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể linh hoạt hơn ở từng vùng khác nhau.
