Bản dịch của từ Receptacle trong tiếng Việt

Receptacle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receptacle(Noun)

ɹəsˈɛptəkl
ɹɪsˈɛptəkl
01

Một vật rỗng, có thể chứa hoặc đựng đồ vật, chất lỏng hoặc vật liệu khác.

A hollow object used to contain something.

容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể nhận hoặc chứa chất tiết (như trứng, tinh trùng, hoặc các chất bài tiết khác).

An organ or structure which receives a secretion eggs sperm etc.

接收器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một ổ điện; nơi cắm phích điện vào tường để lấy nguồn điện.

An electrical socket.

电源插座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một phần mở rộng ở đầu cuống hoa (đỉnh thân) nơi các bộ phận của hoa hoặc nhiều bông con (nhụy, cánh, nhị) được gắn vào. Nói cách khác, đó là vùng phình to ở đáy cụm hoa hoặc hoa đơn, nơi các bộ phận hoa tập trung.

An enlarged area at the apex of a stem on which the parts of a flower or the florets of a flower head are inserted.

花朵底部的扩展区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Receptacle (Noun)

SingularPlural

Receptacle

Receptacles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ