Bản dịch của từ Socket trong tiếng Việt
Socket

Socket (Noun)
Một chỗ lõm hoặc khoang (tự nhiên hoặc nhân tạo) mà một vật khác có thể vừa khít hoặc quay trong đó.
A natural or artificial hollow into which something fits or in which something revolves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thiết bị điện gắn trên tường hoặc trên thiết bị khác, dùng để cắm phích cắm hoặc bóng đèn nhằm kết nối điện.
An electrical device receiving a plug or light bulb to make a connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "socket" có nghĩa chung là một phần kết nối, thường dùng để lắp đặt hoặc kết nối các thiết bị điện tử, như ổ cắm điện. Trong tiếng Anh, "socket" được sử dụng không khác nhau về nghĩa ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác chút ít, với âm /ˈsɒkɪt/ ở Anh và /ˈsɑːkɪt/ ở Mỹ. "Socket" còn được dùng trong lập trình máy tính để chỉ một giao diện giữa hai hệ thống truyền thông.
Từ "socket" có nghĩa chung là một phần kết nối, thường dùng để lắp đặt hoặc kết nối các thiết bị điện tử, như ổ cắm điện. Trong tiếng Anh, "socket" được sử dụng không khác nhau về nghĩa ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác chút ít, với âm /ˈsɒkɪt/ ở Anh và /ˈsɑːkɪt/ ở Mỹ. "Socket" còn được dùng trong lập trình máy tính để chỉ một giao diện giữa hai hệ thống truyền thông.
