Anh - Việt

Bản dịch của từ Socket trong tiếng Việt

socket

VerbNoun

socket (Verb)

/sˈɑkət/
/sˈɑkɪt/
AI

Nghĩa 01

Đặt vật gì vào chỗ lõi/ổ cắm sao cho vừa khít; lắp, cắm vào ổ.

Place in or fit with a socket.

Ví dụ
Cô ấy cắm ổ cắm vào ổ cắm tường.She socketed the plug into the wall outlet.
Anh ấy cắm dây vào cổng máy tính.He socketed the cable into the computer port.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

socket (Noun)

/sˈɑkət/
/sˈɑkɪt/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị điện gắn trên tường hoặc trên thiết bị khác, dùng để cắm phích cắm hoặc bóng đèn nhằm kết nối điện.

An electrical device receiving a plug or light bulb to make a connection.

Ví dụ
Ổ cắm trong phòng khách cấp nguồn cho đèn.The socket in the living room powers the lamp.
Cô ấy cắm sạc điện thoại vào ổ cắm tường.She plugged her phone charger into the wall socket.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chỗ lõm hoặc khoang (tự nhiên hoặc nhân tạo) mà một vật khác có thể vừa khít hoặc quay trong đó.

A natural or artificial hollow into which something fits or in which something revolves.

Ví dụ
Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ, giống như một ổ cắm trong máy.The conversation flowed smoothly, like a socket in a machine.
Cô ấy tìm thấy nơi thích hợp trong cộng đồng câu lạc bộ sách.She found her social socket within the book club community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của socket (Noun)

SingularPlural

socket

sockets

Kết hợp từ của socket (Noun)

ADJECTIVE + socketPREPOSITIONsocket + NOUN
Kết hợp từ của socket
Collocation
Ví dụ

cổng tai nghe

headphone socket

Chiếc điện thoại thông minh mới có cổng tai nghe để nghe nhạc.

The new smartphone has a headphone socket for listening to music.

ổ cắm

plug socket

Ổ cắm điện trong trung tâm cộng đồng rất hữu ích cho sự kiện.

The plug socket in the community center is very useful for events.

ổ cắm điện

wall socket

Ổ cắm trên tường trong phòng khách bị hỏng.

The wall socket in the living room is broken.

khung xương mắt

eye socket

Lỗ mắt bảo vệ mắt khỏi chấn thương khi thể thao.

The eye socket protects the eyes from injury during sports.

ổ cắm rỗng

hollow socket

Trung tâm cộng đồng có một chỗ rỗng cho đèn mới.

The community center had a hollow socket for the new light fixture.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh