socket
socket (Verb)
socket (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị điện gắn trên tường hoặc trên thiết bị khác, dùng để cắm phích cắm hoặc bóng đèn nhằm kết nối điện.
An electrical device receiving a plug or light bulb to make a connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chỗ lõm hoặc khoang (tự nhiên hoặc nhân tạo) mà một vật khác có thể vừa khít hoặc quay trong đó.
A natural or artificial hollow into which something fits or in which something revolves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của socket (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
socket | sockets |
Kết hợp từ của socket (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cổng tai nghe headphone socket | Chiếc điện thoại thông minh mới có cổng tai nghe để nghe nhạc. The new smartphone has a headphone socket for listening to music. |
ổ cắm plug socket | Ổ cắm điện trong trung tâm cộng đồng rất hữu ích cho sự kiện. The plug socket in the community center is very useful for events. |
ổ cắm điện wall socket | Ổ cắm trên tường trong phòng khách bị hỏng. The wall socket in the living room is broken. |
khung xương mắt eye socket | Lỗ mắt bảo vệ mắt khỏi chấn thương khi thể thao. The eye socket protects the eyes from injury during sports. |
ổ cắm rỗng hollow socket | Trung tâm cộng đồng có một chỗ rỗng cho đèn mới. The community center had a hollow socket for the new light fixture. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "socket" có nghĩa chung là một phần kết nối, thường dùng để lắp đặt hoặc kết nối các thiết bị điện tử, như ổ cắm điện. Trong tiếng Anh, "socket" được sử dụng không khác nhau về nghĩa ở cả British English và American English, nhưng cách phát âm có thể khác chút ít, với âm /ˈsɒkɪt/ ở Anh và /ˈsɑːkɪt/ ở Mỹ. "Socket" còn được dùng trong lập trình máy tính để chỉ một giao diện giữa hai hệ thống truyền thông.