Bản dịch của từ Socket trong tiếng Việt

Socket

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socket(Verb)

sˈɑkət
sˈɑkɪt
01

Đặt vật gì vào chỗ lõi/ổ cắm sao cho vừa khít; lắp, cắm vào ổ.

Place in or fit with a socket.

插入插座

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Socket(Noun)

sˈɑkət
sˈɑkɪt
01

Một thiết bị điện gắn trên tường hoặc trên thiết bị khác, dùng để cắm phích cắm hoặc bóng đèn nhằm kết nối điện.

An electrical device receiving a plug or light bulb to make a connection.

插座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chỗ lõm hoặc khoang (tự nhiên hoặc nhân tạo) mà một vật khác có thể vừa khít hoặc quay trong đó.

A natural or artificial hollow into which something fits or in which something revolves.

凹槽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Socket (Noun)

SingularPlural

Socket

Sockets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ