Bản dịch của từ Bulb trong tiếng Việt
Bulb

Bulb (Noun)
Bóng đèn điện dùng để chiếu sáng; phần thiết bị phát ra ánh sáng khi có điện.
A light bulb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần phình to của một ống thủy tinh, ví dụ phần chứa chất lỏng ở đầu nhiệt kế.
An expanded part of a glass tube such as that forming the reservoir of a thermometer.
Một củ cây hình tròn hay hơi bầu, nằm dưới đất và dùng để dự trữ dinh dưỡng. Củ thường có một thân ngắn ở giữa, bao xung quanh bởi những lá dày thịt gọi là vảy, và cây có thể nghỉ đông trong củ này trước khi mọc trở lại.
A rounded underground storage organ present in some plants notably those of the lily family consisting of a short stem surrounded by fleshy scale leaves or leaf bases lying dormant over winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bulb" trong tiếng Anh chỉ đến các loại bóng đèn, cụ thể là các thiết bị phát sáng sử dụng điện năng, hoặc cũng có thể chỉ đến hình dạng củ, như trong thực vật (ví dụ: củ hành). Trong tiếng Anh Anh (British English), "bulb" thường được sử dụng để chỉ bóng đèn sợi đốt, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể bao hàm cả bóng đèn LED và huỳnh quang. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và loại bóng đèn được đề cập.
Họ từ
Từ "bulb" trong tiếng Anh chỉ đến các loại bóng đèn, cụ thể là các thiết bị phát sáng sử dụng điện năng, hoặc cũng có thể chỉ đến hình dạng củ, như trong thực vật (ví dụ: củ hành). Trong tiếng Anh Anh (British English), "bulb" thường được sử dụng để chỉ bóng đèn sợi đốt, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có thể bao hàm cả bóng đèn LED và huỳnh quang. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và loại bóng đèn được đề cập.
