reservoir
reservoir (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mô, cơ quan hoặc quần thể sinh vật mà tác nhân gây bệnh tồn tại lâu dài (mạn tính) và từ đó có thể lây lan sang cá thể khác — tức là nơi chứa mầm bệnh, nguồn lây nhiễm.
A population tissue etc which is chronically infested with the causative agent of a disease and can act as a source of further infection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reservoir (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reservoir | reservoirs |
Kết hợp từ của reservoir (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hồ lớn large reservoir | Thành phố xây dựng một hồ chứa lớn để cung cấp nước sạch. The city built a large reservoir to provide clean water. |
hồ chứa nước water reservoir | Dự án xã hội nhằm xây dựng một hồ chứa nước cho cộng đồng. The social project aims to build a water reservoir for the community. |
đập lớn vast reservoir | Thành phố phụ thuộc vào một hồ chứa rộng lớn để cung cấp nước. The city relies on a vast reservoir for its water supply. |
hồ chứa sâu deep reservoir | Cộng đồng đã xây dựng một hồ chứa sâu để đảm bảo cung cấp nước. The community built a deep reservoir to ensure water supply. |
hồ chứa tự nhiên natural reservoir | Hồ chứa tự nhiên cung cấp nguồn nước thiết yếu cho cộng đồng. Natural reservoirs provide essential water sources for communities. |
reservoir (Noun)
Nghĩa 01
Một buồng ngầm để lưu trữ dầu hoặc khí.
An underground chamber for storing oil or gas
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nơi mà cái gì đó được thu thập và lưu trữ, đặc biệt là nguồn nước.
A place where something is collected and stored especially a supply of water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của reservoir (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hồ chứa nước rộng lớn vast reservoir | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi là nguồn hỗ trợ xã hội dồi dào, giúp đỡ 500 gia đình mỗi năm. Our community center is a vast reservoir of social support, helping 500 families each year. |
hồ chứa lớn large reservoir | Các hoạt động cộng đồng thường xuyên mang lại cho cư dân một mạng lưới lớn các mối quan hệ xã hội thân thiện. Regular community events give residents a large reservoir of friendly social connections. |
hồ chứa tự nhiên natural reservoir | Trung tâm cộng đồng là nguồn hỗ trợ tự nhiên cho người cao tuổi vì hàng xóm gặp nhau ở đó mỗi tuần. The community center is a natural reservoir of support for older people because neighbors meet there every week. |
hồ chứa nước sâu deep reservoir | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi là nguồn hỗ trợ xã hội dồi dào, nơi hàng xóm gặp nhau vào mỗi thứ Bảy. Our community center is a deep reservoir of social support, where neighbors meet every Saturday. |
bể chứa ngầm underground reservoir | Cộng đồng của chúng tôi đã xây một hồ chứa nước ngầm dưới công viên để giúp người dân chăm sóc vườn vào mùa hè. Our community built an underground reservoir under the park to help residents care for gardens in summer. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reservoir" là một danh từ chỉ một khu vực chứa đựng nước, thường được sử dụng để lưu trữ nước cho mục đích cung cấp nước hoặc tạo ra năng lượng thủy điện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reservoir" có thể chỉ định các loại bể chứa nước khác nhau, từ hồ chứa lớn đến các bể nước nhỏ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.