Bản dịch của từ Reservoir trong tiếng Việt
Reservoir
NounNoun

Reservoir (Noun)
ɹˈɛzəvwˌɑɹ
ɹˈɛzəɹvwˌæɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một mô, cơ quan hoặc quần thể sinh vật mà tác nhân gây bệnh tồn tại lâu dài (mạn tính) và từ đó có thể lây lan sang cá thể khác — tức là nơi chứa mầm bệnh, nguồn lây nhiễm.
A population tissue etc which is chronically infested with the causative agent of a disease and can act as a source of further infection.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reservoir (Noun)
rˈɛsɪvwˌɑː
ˈrɛzəvwɑr
01
Một buồng ngầm để lưu trữ dầu hoặc khí.
An underground chamber for storing oil or gas
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nơi mà cái gì đó được thu thập và lưu trữ, đặc biệt là nguồn nước.
A place where something is collected and stored especially a supply of water
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
