Bản dịch của từ Reservoir trong tiếng Việt

Reservoir

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reservoir (Noun)

ɹˈɛzəvwˌɑɹ
ɹˈɛzəɹvwˌæɹ
01

Một hồ lớn tự nhiên hoặc nhân tạo dùng để chứa nước và cung cấp nguồn nước sinh hoạt, tưới tiêu, hoặc sản xuất điện.

A large natural or artificial lake used as a source of water supply.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mô, cơ quan hoặc quần thể sinh vật mà tác nhân gây bệnh tồn tại lâu dài (mạn tính) và từ đó có thể lây lan sang cá thể khác — tức là nơi chứa mầm bệnh, nguồn lây nhiễm.

A population tissue etc which is chronically infested with the causative agent of a disease and can act as a source of further infection.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reservoir (Noun)

rˈɛsɪvwˌɑː
ˈrɛzəvwɑr
01

Một buồng ngầm để lưu trữ dầu hoặc khí.

An underground chamber for storing oil or gas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nơi mà cái gì đó được thu thập và lưu trữ, đặc biệt là nguồn nước.

A place where something is collected and stored especially a supply of water

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hồ lớn tự nhiên hoặc nhân tạo được sử dụng để chứa nước cho con người.

A large natural or artificial lake used to store water for human use

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh