Bản dịch của từ Reservoir trong tiếng Việt
Reservoir

Reservoir (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mô, cơ quan hoặc quần thể sinh vật mà tác nhân gây bệnh tồn tại lâu dài (mạn tính) và từ đó có thể lây lan sang cá thể khác — tức là nơi chứa mầm bệnh, nguồn lây nhiễm.
A population tissue etc which is chronically infested with the causative agent of a disease and can act as a source of further infection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reservoir (Noun)
Một buồng ngầm để lưu trữ dầu hoặc khí.
An underground chamber for storing oil or gas
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nơi mà cái gì đó được thu thập và lưu trữ, đặc biệt là nguồn nước.
A place where something is collected and stored especially a supply of water
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reservoir" là một danh từ chỉ một khu vực chứa đựng nước, thường được sử dụng để lưu trữ nước cho mục đích cung cấp nước hoặc tạo ra năng lượng thủy điện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reservoir" có thể chỉ định các loại bể chứa nước khác nhau, từ hồ chứa lớn đến các bể nước nhỏ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
"Reservoir" là một danh từ chỉ một khu vực chứa đựng nước, thường được sử dụng để lưu trữ nước cho mục đích cung cấp nước hoặc tạo ra năng lượng thủy điện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "reservoir" có thể chỉ định các loại bể chứa nước khác nhau, từ hồ chứa lớn đến các bể nước nhỏ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai biến thể, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu và nhấn âm.
