Bản dịch của từ Chronically trong tiếng Việt
Chronically

Chronically (Adverb)
Diễn tả tình trạng bệnh xảy ra dai dẳng, kéo dài hoặc hay tái phát theo thời gian (không phải là bệnh cấp tính ngắn hạn).
In relation to illness in a persistent and recurring way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chronically" có nghĩa là một cách kéo dài, thường xuyên, hoặc liên tục, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh tật kéo dài mà không thấy hồi phục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "chronically" thường mang ý nghĩa và cách viết giống nhau, song trong một số ngữ cảnh, "chronically" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi miêu tả các bệnh lý mãn tính. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "chronically" có nghĩa là một cách kéo dài, thường xuyên, hoặc liên tục, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để mô tả tình trạng bệnh tật kéo dài mà không thấy hồi phục. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "chronically" thường mang ý nghĩa và cách viết giống nhau, song trong một số ngữ cảnh, "chronically" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ khi miêu tả các bệnh lý mãn tính. Cách phát âm cũng tương tự, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai vùng.
