Bản dịch của từ Lake trong tiếng Việt
Lake
Noun CountableNoun

Lake (Noun Countable)
leɪk
leɪk
01
Một vùng nước ngọt lớn, thường tĩnh, nằm trong lòng đất, bao quanh bởi đất liền (không phải biển).
Lake, lake.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lake (Noun)
lˈeik
lˈeik
01
Trong ngữ cảnh này, “lake” là một loại chất màu không tan được tạo ra bằng cách kết hợp một thuốc nhuộm hữu cơ tan trong nước với một chất kết màu không tan (mordant). Kết quả là một sắc tố bền, ít bị hòa tan, thường dùng trong in ấn, vẽ, nhuộm và sản xuất mực.
An insoluble pigment made by combining a soluble organic dye and an insoluble mordant.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
