Bản dịch của từ Lake trong tiếng Việt
Lake

Lake (Noun Countable)
Một vùng nước ngọt lớn, thường tĩnh, nằm trong lòng đất, bao quanh bởi đất liền (không phải biển).
Lake, lake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lake (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “lake” là một loại chất màu không tan được tạo ra bằng cách kết hợp một thuốc nhuộm hữu cơ tan trong nước với một chất kết màu không tan (mordant). Kết quả là một sắc tố bền, ít bị hòa tan, thường dùng trong in ấn, vẽ, nhuộm và sản xuất mực.
An insoluble pigment made by combining a soluble organic dye and an insoluble mordant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lake" trong tiếng Anh chỉ một khối nước lớn, thường là nước ngọt, được bao quanh bởi đất liền. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "lake". Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. "Lake" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý học đến văn học, tượng trưng cho sự yên tĩnh và ổn định.
Từ "lake" trong tiếng Anh chỉ một khối nước lớn, thường là nước ngọt, được bao quanh bởi đất liền. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "lake". Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ. "Lake" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý học đến văn học, tượng trưng cho sự yên tĩnh và ổn định.
