Anh - Việt

Bản dịch của từ Lake trong tiếng Việt

lake

Noun CountableNoun

lake (Noun Countable)

/leɪk/
/leɪk/
AI

Nghĩa 01

Một vùng nước ngọt lớn, thường tĩnh, nằm trong lòng đất, bao quanh bởi đất liền (không phải biển).

Lake, lake.

Ví dụ
Gia đình tận hưởng chuyến dã ngoại bên hồ nước đẹp như tranh vẽ.The family enjoyed a picnic by the picturesque lake.
Hồ của thị trấn là địa điểm nổi tiếng để câu cá và chèo thuyền.The town's lake is a popular spot for fishing and boating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của lake (Noun Countable)

ADJECTIVE + lakePHRASESPREPOSITIONVERB + lakelake + NOUN
Kết hợp từ của lake
Collocation
Ví dụ

hồ nước đóng băng

frozen lake

Hồ nước đóng băng rất hoàn hảo cho sự kiện trượt băng cộng đồng của chúng tôi.

The frozen lake was perfect for our community ice skating event.

hồ nhân tạo

man-made lake

Hồ nhân tạo ở Công viên Trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.

The man-made lake in Central Park attracts many visitors every summer.

hồ nhân tạo

artificial lake

Hồ nhân tạo ở Central Park thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.

The artificial lake in Central Park attracts many visitors each summer.

hồ nông

shallow lake

Hồ nước nông rất thích hợp cho các buổi dã ngoại cộng đồng mùa hè qua.

The shallow lake was perfect for community picnics last summer.

hồ trang trí

ornamental lake

Hồ trang trí trong Công viên Trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi năm.

The ornamental lake in Central Park attracts many visitors each year.

lake (Noun)

/lˈeik/
/lˈeik/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “lake” là một loại chất màu không tan được tạo ra bằng cách kết hợp một thuốc nhuộm hữu cơ tan trong nước với một chất kết màu không tan (mordant). Kết quả là một sắc tố bền, ít bị hòa tan, thường dùng trong in ấn, vẽ, nhuộm và sản xuất mực.

An insoluble pigment made by combining a soluble organic dye and an insoluble mordant.

Ví dụ
Hồ ở Central Park được nhuộm màu sắc sặc sỡ.The lake in Central Park was dyed a vibrant shade.
Sự kiện từ thiện gây quỹ để dọn dẹp các hồ bị ô nhiễm.The charity event raised funds to clean up polluted lakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vùng nước rộng, tự nhiên được bao quanh bởi đất liền (không phải biển hay đại dương).

A large area of water surrounded by land.

Ví dụ
Mọi người thích picnic bên hồ vào cuối tuần.People enjoyed picnics by the lake on weekends.
Hồ là nơi phổ biến cho các cuộc thi câu cá.The lake was a popular spot for fishing competitions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lake (Noun)

SingularPlural

lake

lakes

Kết hợp từ của lake (Noun)

ADJECTIVE + lakePHRASESPREPOSITIONVERB + lakelake + NOUN
Kết hợp từ của lake
Collocation
Ví dụ

hồ nhân tạo

man-made lake

Hồ nhân tạo ở Chicago thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.

The man-made lake in Chicago attracts many visitors every summer.

hồ nhỏ

little lake

Hồ nhỏ trong Công viên Trung tâm thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.

The little lake in Central Park attracts many visitors every summer.

hồ băng

frozen lake

Hồ băng thu hút nhiều gia đình đến trượt băng mùa đông vừa qua.

The frozen lake attracted many families for ice skating last winter.

hồ nông

shallow lake

Ở thị trấn của tôi, hồ nông là nơi phổ biến cho các gia đình đi bơi.

In my town, the shallow lake is a popular place for families to swim.

hồ muối

salt lake

Hồ muối gần thành phố là nơi phổ biến để bạn bè gặp gỡ và chia sẻ câu chuyện.

The salt lake near the city is a popular place for friends to meet and share stories.

Video ngữ cảnh