Bản dịch của từ Lake trong tiếng Việt

Lake

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lake(Noun Countable)

leɪk
leɪk
01

Một vùng nước ngọt lớn, thường tĩnh, nằm trong lòng đất, bao quanh bởi đất liền (không phải biển).

Lake, lake.

Ví dụ

Lake(Noun)

lˈeik
lˈeik
01

Trong ngữ cảnh này, “lake” là một loại chất màu không tan được tạo ra bằng cách kết hợp một thuốc nhuộm hữu cơ tan trong nước với một chất kết màu không tan (mordant). Kết quả là một sắc tố bền, ít bị hòa tan, thường dùng trong in ấn, vẽ, nhuộm và sản xuất mực.

An insoluble pigment made by combining a soluble organic dye and an insoluble mordant.

Ví dụ
02

Một vùng nước rộng, tự nhiên được bao quanh bởi đất liền (không phải biển hay đại dương).

A large area of water surrounded by land.

Ví dụ

Dạng danh từ của Lake (Noun)

SingularPlural

Lake

Lakes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ