Bản dịch của từ Soluble trong tiếng Việt
Soluble

Soluble (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thể hòa tan (thường trong nước); chỉ một chất có khả năng tan ra khi cho vào dung môi, đặc biệt là nước.
Of a substance able to be dissolved especially in water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "soluble" có nghĩa là khả năng hòa tan của một chất trong dung môi, thường là nước, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất và bản chất của chất hòa tan. Trong tiếng Anh, "soluble" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên còn có các từ đồng nghĩa như "dissolvable". Trên thực tế, "soluble" thường được sử dụng trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong hóa học và sinh học, để mô tả tính chất của các hợp chất hóa học và sự tương tác của chúng trong dung dịch.
Họ từ
Từ "soluble" có nghĩa là khả năng hòa tan của một chất trong dung môi, thường là nước, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất và bản chất của chất hòa tan. Trong tiếng Anh, "soluble" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên còn có các từ đồng nghĩa như "dissolvable". Trên thực tế, "soluble" thường được sử dụng trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong hóa học và sinh học, để mô tả tính chất của các hợp chất hóa học và sự tương tác của chúng trong dung dịch.
