soluble
soluble (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có thể hòa tan (thường trong nước); chỉ một chất có khả năng tan ra khi cho vào dung môi, đặc biệt là nước.
Có thể hòa tan (thường trong nước); chỉ một chất có khả năng tan ra khi cho vào dung môi, đặc biệt là nước.
of a substance able to be dissolved especially in water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của soluble (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
soluble hoà tan | more soluble dễ hòa tan hơn | most soluble dễ hòa tan nhất |
Kết hợp từ của soluble (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất tan very soluble | Nước rất hòa tan trong xã hội, thúc đẩy sự kết nối giữa mọi người. Water is very soluble in society, promoting connection among people. |
hoàn toàn tan trong nước completely soluble | Nước hoàn toàn hòa tan trong rượu trong các thí nghiệm xã hội. Water is completely soluble in alcohol during social experiments. |
có thể hòa tan một phần partly soluble | Một số vấn đề xã hội có thể giải quyết một phần thông qua sự tham gia cộng đồng và đối thoại. Some social issues are partly soluble through community engagement and dialogue. |
hoàn toàn tan được totally soluble | Nhiều vấn đề xã hội hoàn toàn có thể giải quyết với nỗ lực cộng đồng. Many social issues are totally soluble with community effort and support. |
dễ hòa tan readily soluble | Đường dễ hòa tan trong nước, làm cho đồ uống ngọt hơn. Sugar is readily soluble in water, making drinks sweeter. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soluble" có nghĩa là khả năng hòa tan của một chất trong dung môi, thường là nước, có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp suất và bản chất của chất hòa tan. Trong tiếng Anh, "soluble" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên còn có các từ đồng nghĩa như "dissolvable". Trên thực tế, "soluble" thường được sử dụng trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong hóa học và sinh học, để mô tả tính chất của các hợp chất hóa học và sự tương tác của chúng trong dung dịch.